Kryvbas KR vs Dnipro-1
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 2-1 Dnipro-1 tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 2, hòa 1, Dnipro-1 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
- Trọng tài
- K. Monzul
- Phong độ
- DWLDW Kryvbas KR
- LDWLL Dnipro-1
- 22' 0-1 A. Dovbyk11m
- 27' N. Voloshyn · M. Tatarkov 1-1
- HT1-1
- 50' Rifet Kapić
- 63' ▲ I. Kogut ▼ V. Adamyuk
- 63' ▲ O. Nazarenko ▼ V. Rubchynskyi
- 66' ▲ M. Zaderaka ▼ A. Mykytyshyn
- 73' R. Debelko · Y. Banada 2-1
- 76' ▲ D. Khomchenovskyi ▼ M. Tatarkov
- 80' ▲ M. Kononov ▼ O. Hutsulyak
- 84' ▲ V. Yakimets ▼ N. Voloshyn
- 86' Evgen Banada
- 90' ▲ S. Loginov ▼ O. Pikhalyonok
- FT2-1
Đội hình
- 23B. Sarnavskyi
- 5T. Stetskov
- 44Y. Banada
- 15V. Vernydub
- 55Y. Dibango
- 8R. Kapič
- 20A. Mykytyshyn ▼ 66'
- 7A. Ponedelnik
- 19N. Voloshyn ▼ 84'
- 11M. Tatarkov ▼ 76'
- 27R. Debelko
Dự bị 12
- 94M. Zaderaka ▲ 66'
- 10D. Khomchenovskyi ▲ 76'
- 24V. Yakimets ▲ 84'
- 25D. Lovrić
- 17V. Semotyuk
- 18D. Ustymenko
- 2V. Ryabov
- 97T. Korablin
- 33A. Klishchuk
- 13I. Zotko
- 39Y. Opanasenko
- 9O. Khoblenko
- 93Max Walef
- 3V. Adamyuk ▼ 63'
- 39O. Svatok
- 5E. Sarapyi
- 99Gabriel Gomes
- 18R. Babenko
- 22V. Rubchynskyi ▼ 63'
- 34V. Tanchyk
- 8O. Pikhalyonok ▼ 90'
- 9O. Hutsulyak ▼ 80'
- 7A. Dovbyk
Dự bị 7
- 25I. Kogut ▲ 63'
- 29O. Nazarenko ▲ 63'
- 2M. Kononov ▲ 80'
- 15S. Loginov ▲ 90'
- 1V. Rybak
- 12Y. Kinareykin
- 33V. Yurchuk
Thống kê
02⚑0
⚑000
2Dứt điểm1
2Trúng đích1
0Phạt góc0
2Phạm lỗi1
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu48
27Ghi được109
32Thủng lưới49
0.84Bàn thắng mỗi trận2.27
11Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn31
20Hiệp hai48