Desna
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kolos Kovalivka

Desna vs Kolos Kovalivka

Tỷ số chung cuộc: Desna 0-0 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Desna thắng 3, hòa 3, Kolos Kovalivka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
Sân vận động
Stadion im. Yuriya Haharina, Chernihiv
Trọng tài
A. Kovalenko
Phong độ
WLWDL Desna
LWDDL Kolos Kovalivka
  1. 20' V. Paramonov V. Gavrysh
  2. 23' D. Favorov
  3. 35' A. Gitchenko
  4. 38' M. Maksimenko
  5. HT0-0
  6. 49' A. Mostovy
  7. 50' V. Ryabov V. Paramonov
  8. 56' V. Milko
  9. 67' A. Bogdanov
  10. 68' M. Degtyarev A. Bogdanov
  11. 68' E. Kartushov O. Kuzyk
  12. 76' D. Kostyshyn Y. Smyrnyi
  13. 81' Y. Konoplya V. Kalitvintsev
  14. 87' V. Ogirya
  15. FT0-0

Đội hình

Desna HLV: O. Ryabokon
  1. 44Y. Past
  2. 17A. Gitchenko
  3. 22A. Mostovyi
  4. 32M. Imerekov
  5. 45D. Favorov
  6. 90A. Bogdanov ▼ 68'
  7. 7V. Ogirya
  8. 11V. Kalitvintsev ▼ 81'
  9. 19A. Favorov
  10. 9O. Kuzyk ▼ 68'
  11. 10O. Filippov

Dự bị 7

  1. 77M. Degtyarev ▲ 68'
  2. 12E. Kartushov ▲ 68'
  3. 26Y. Konoplya ▲ 81'
  4. 8A. Dombrovskyi
  5. 89O. Volkov
  6. 72I. Lytovka
  7. 5V. Ermakov
Kolos Kovalivka HLV: R. Kostyshyn
  1. 1A. Yashkov
  2. 13V. Gavrysh ▼ 20'
  3. 6M. Maksymenko
  4. 2A. Sakhnevich
  5. 15O. Chornomorets
  6. 14V. Milko
  7. 99Y. Zadoya
  8. 10Y. Morozko
  9. 8Y. Smyrnyi ▼ 76'
  10. 7V. Lysenko
  11. 33V. Nekhtii

Dự bị 7

  1. 67V. Paramonov ▲ 20'
  2. 21V. Ryabov ▲ 50'
  3. 18D. Kostyshyn ▲ 76'
  4. 77D. Antyukh
  5. 26O. Migunov
  6. 25Y. Volynets
  7. 9E. Demchenko

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu35
63Ghi được38
36Thủng lưới61
1.85Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu