Trận đấu
48
Bàn thắng mỗi trận
2.54
Cả hai cùng ghi bàn
54.17%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 18 | 37.5% |
| Hòa | 17 | 35.42% |
| Thắng sân khách | 13 | 27.08% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kulykiv | 12 | 2 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 11 | 1.83 |
| 3 | Oleksandria | 11 | 1.83 |
| 4 | Viktoriya Mykolaivka | 10 | 1.67 |
| 5 | Metal Kharkiv | 9 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | SK Poltava | 1 | 0.17 |
| 2 | Viktoriya Mykolaivka | 2 | 0.33 |
| 3 | Oleksandria | 5 | 0.83 |
| 4 | Chernihiv | 6 | 1 |
| 5 | Nyva Ternopil | 6 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 44 | 4 | 91.67% |
| 1.5 | 35 | 13 | 72.92% |
| 2.5 | 24 | 24 | 50% |
| 3.5 | 11 | 37 | 22.92% |
| 4.5 | 3 | 45 | 6.25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 5 | 1 |
| Hòa | 9 | 11 | 8 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 8 | 16.67% |
| 1 – 0 | 5 | 10.42% |
| 0 – 0 | 4 | 8.33% |
| 0 – 1 | 4 | 8.33% |
| 1 – 2 | 4 | 8.33% |
| 2 – 1 | 4 | 8.33% |
| 2 – 2 | 4 | 8.33% |
| 0 – 3 | 3 | 6.25% |
| 3 – 1 | 3 | 6.25% |
| 2 – 0 | 2 | 4.17% |