Polissya II vs Prykarpattia
Tỷ số chung cuộc: Polissya II 1-2 Prykarpattia tại Persha Liga, 29 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- LDLDW Polissya II
- WWWDW Prykarpattia
- HT0-0
- 46' ▲ M. Graban ▼ O. Kos
- 51' 0-1 V. Tsyutsyura
- 58' 0-2 V. Tsyutsyura
- 62' ▲ Y. Radulsky ▼ V. Tsyutsyura
- 64' ▲ I. Ally ▼ O. Kostrytsya
- 64' ▲ I. Romanchuk ▼ M. Gryshchenko
- 81' ▲ D. Kondratiuk ▼ M. Danfakha
- 81' ▲ A. Adjei ▼ B. Makouana
- 83' ▲ Y. Bespalko ▼ M. Protsiv
- 89' ▲ V. Genyk ▼ V. Chushenko
- 89' ▲ V. Korol ▼ M. Solovyov
- 90' B. Panchyshyn 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 98D. Talko
- 33V. Mezentsev
- 3O. Avramenko
- 62M. Danfakha ▼ 81'
- 26O. Kostrytsya ▼ 64'
- 88B. Panchyshyn
- 99M. Rasko
- 38Y. Karaman
- 25O. Ivanov
- 97M. Gryshchenko ▼ 64'
- 28B. Makouana ▼ 81'
Dự bị 10
- 78I. Spoda
- 72V. Kramar
- 53D. Kondratiuk ▲ 81'
- 41B. Kovalenko
- 81I. Ally ▲ 64'
- 84S. Cherchukan
- 80A. Adjei ▲ 81'
- 75I. Romanchuk ▲ 64'
- 20Y. Mykytyuk
- 21R. Babych
- 26A. Bobynets
- 23S. Demkiv
- 30S. Shvets
- 3V. Frantsuz
- 27V. Chushenko ▼ 89'
- 44V. Runich
- 21P. Mykhalchuk
- 10M. Solovyov ▼ 89'
- 88M. Protsiv ▼ 83'
- 14V. Tsyutsyura ▼ 62'
- 77O. Kos ▼ 46'
Dự bị 10
- 71S. Barasyuk
- 17M. Stadnik
- 90R. Barchuk
- 34V. Genyk ▲ 89'
- 4V. Korol ▲ 89'
- 19V. Kozenko
- 29O. Vladyslav
- 7Y. Radulsky ▲ 62'
- 99Y. Bespalko ▲ 83'
- 9M. Graban ▲ 46'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 2 | +8 | 16 | |
| 2 | 7 | 17 - 7 | +10 | 14 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 4 | 7 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 5 | 7 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 8 - 9 | -1 | 11 | |
| 7 | 6 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 8 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 13 | -1 | 9 | |
| 11 | 7 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 12 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 14 | 7 | 4 - 13 | -9 | 6 | |
| 15 | 6 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 16 | 7 | 4 - 20 | -16 | 2 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
11Ghi được14
13Thủng lưới8
1.38Bàn thắng mỗi trận1.75
0Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai10