Prykarpattia vs Lokomotiv Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 2-2 Lokomotiv Kyiv tại Persha Liga, 2 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 2
- Phong độ
- WWDWL Prykarpattia
- DLLLW Lokomotiv Kyiv
- 9' R. Rusyn 1-0
- 12' 1-1 O. Savchuk
- 21' 1-2 S. Myakushko
- 37' V. Tsyutsyura 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ Y. Radulsky ▼ V. Kozenko
- 46' ▲ M. Protsiv ▼ V. Tsyutsyura
- 57' ▲ S. Ikenna ▼ D. Golub
- 57' ▲ V. Tymenko ▼ S. Myakushko
- 66' R. Savchenko
- 71' ▲ A. Golovatenko ▼ O. Savchuk
- 74' ▲ P. Mykhalchuk ▼ M. Solovyov
- 78' ▲ R. Tkachenko ▼ T. Titarenko
- 78' ▲ A. Sabalayev ▼ P. Savchuk
- 82' ▲ M. Graban ▼ M. Marusych
- 83' R. Tkachenko
- 88' ▲ Y. Bespalko ▼ R. Rusyn
- 89' P. Mykhalchuk
- FT2-2
Đội hình
- 26A. Bobynets
- 2O. Zhmuyda
- 3V. Frantsuz
- 30S. Shvets
- 27V. Chushenko
- 10M. Solovyov ▼ 74'
- 95R. Rusyn ▼ 88'
- 14V. Tsyutsyura ▼ 46'
- 44V. Runich
- 41M. Marusych ▼ 82'
- 19V. Kozenko ▼ 46'
Dự bị 12
- 24I. Pitsan
- 99Y. Bespalko ▲ 88'
- 34V. Genyk
- 9M. Graban ▲ 82'
- 23S. Demkiv
- 7Y. Radulsky ▲ 46'
- 77O. Kos
- 88M. Protsiv ▲ 46'
- 17M. Stadnik
- 4V. Korol
- 21P. Mykhalchuk ▲ 74'
- 29O. Vladyslav
- 1R. Lyopka
- 32D. Romanenko
- 5M. Syrash
- 3R. Savchenko
- 44T. Titarenko ▼ 78'
- 11O. Sakhnenko
- 77O. Savchuk ▼ 71'
- 90P. Savchuk ▼ 78'
- 33S. Myakushko ▼ 57'
- 10D. Golub ▼ 57'
- 7B. Mordas
Dự bị 9
- 12A. Belimenko
- 14S. Ikenna ▲ 57'
- 23D. Belytskyi
- 19R. Tkachenko ▲ 78'
- 17A. Golovatenko ▲ 71'
- 6A. Sabalayev ▲ 78'
- 18D. Garkavenko
- 16I. Zasovitskyi
- 27V. Tymenko ▲ 57'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 10 - 3 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 3 | 7 | 17 - 7 | +10 | 14 | |
| 4 | 7 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 5 | 7 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 8 - 9 | -1 | 11 | |
| 7 | 7 | 13 - 12 | +1 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 8 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 13 | -1 | 9 | |
| 11 | 7 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 15 | 7 | 4 - 13 | -9 | 6 | |
| 16 | 7 | 4 - 20 | -16 | 2 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
14Ghi được7
10Thủng lưới12
1.56Bàn thắng mỗi trận0.78
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai4