Probiy Horodenka vs Prykarpattia
Tỷ số chung cuộc: Probiy Horodenka 0-3 Prykarpattia tại Persha Liga, 1 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Probiy Horodenka thắng 0, hòa 0, Prykarpattia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Probiy-Arena, Horodenka
- Phong độ
- WLLDL Probiy Horodenka
- WWWDW Prykarpattia
- 16' 0-1 V. Tsyutsyura
- 40' B. Drygan
- 42' 0-2 M. Trofymyuk
- HT0-2
- 58' A. Bobynets
- 58' ▲ M. Sikach ▼ V. Kalyn
- 61' P. Mykhalchuk
- 66' A. Bliznichenko
- 72' 0-3 V. Frantsuz
- 73' ▲ R. Barchuk ▼ V. Tsyutsyura
- 79' ▲ Y. Bespalko ▼ M. Solovyov
- 79' ▲ M. Stadnik ▼ M. Trofymyuk
- 81' ▲ R. Tkachenko ▼ M. Girnyi
- 81' ▲ A. Drekalo ▼ V. Radulskyi
- 87' ▲ V. Genyk ▼ P. Mykhalchuk
- 90'+1 M. Girnyi
- FT0-3
Đội hình
- 25M. A. Kovalenko
- 22N. Gavrylyuk
- 5V. Savchyn
- 31R. Borysevych
- 2V. Radulskyi ▼ 81'
- 8B. Drygan
- 18A. Bliznichenko
- 6V. Ivanychuk
- 9V. Kalyn ▼ 58'
- 21M. Girnyi ▼ 81'
- 98A. Fesenko
Dự bị 7
- 12V. Barabanov
- 90V. Babanin
- 19R. Tkachenko ▲ 81'
- 29D. Pilhanchuk
- 23A. Drekalo ▲ 81'
- 7M. Sikach ▲ 58'
- 30V. Felipovych
- 26A. Bobynets
- 88M. Protsiv
- 3V. Frantsuz
- 23S. Demkiv
- 2O. Zhmuyda
- 21P. Mykhalchuk ▼ 87'
- 10M. Solovyov ▼ 79'
- 14V. Tsyutsyura ▼ 73'
- 7Y. Radulsky
- 19V. Kozenko
- 11M. Trofymyuk ▼ 79'
Dự bị 8
- 24I. Pitsan
- 99Y. Bespalko ▲ 79'
- 34V. Genyk ▲ 87'
- 17M. Stadnik ▲ 79'
- 90R. Barchuk ▲ 73'
- 9R. Buryak
- 22N. Prykhodko
- 8D. Golub
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
31Trận đấu30
29Ghi được32
38Thủng lưới35
0.94Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai18