Probiy Horodenka vs Metal Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: Probiy Horodenka 1-2 Metal Kharkiv tại Persha Liga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Probiy Horodenka thắng 0, hòa 1, Metal Kharkiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Probiy-Arena, Horodenka
- Phong độ
- WLLDL Probiy Horodenka
- WDWWL Metal Kharkiv
- HT0-0
- 46' ▲ M. Girnyi ▼ A. Fesenko
- 59' 0-1 O. Tsvirenko
- 63' ▲ A. Lyashenko ▼ M. Sikach
- 63' A. Bliznichenko 1-1
- 64' ▲ Y. Isaenko ▼ D. Vernattus
- 66' 1-2 O. Tsvirenko
- 76' ▲ V. Ivanychuk ▼ M. Khromey
- 83' ▲ V. Savchyn ▼ V. Felipovych
- 83' ▲ O. Mizyuk ▼ K. Digtyar
- 90'+1 ▲ M. Orikhovskyi ▼ M. Bagachanskyi
- 90'+1 ▲ O. Goryainov ▼ D. Prykhodko
- FT1-2
Đội hình
- 25M. A. Kovalenko
- 22N. Gavrylyuk
- 30V. Felipovych ▼ 83'
- 2V. Radulskyi
- 16I. Guk
- 15R. Kharuk
- 98A. Fesenko ▼ 46'
- 18A. Bliznichenko
- 17M. Khromey ▼ 76'
- 7M. Sikach ▼ 63'
- 9V. Kalyn
Dự bị 12
- 12V. Barabanov
- 5V. Savchyn ▲ 83'
- 19R. Tkachenko
- 90V. Babanin
- 8B. Drygan
- 11A. Lyashenko ▲ 63'
- 23A. Drekalo
- 29D. Pilhanchuk
- 10B. Orynchak
- 21M. Girnyi ▲ 46'
- 6V. Ivanychuk ▲ 76'
- 14R. Bilyi
- 25V. Rybak
- 20D. Vernattus ▼ 64'
- 8K. Digtyar ▼ 83'
- 24V. Fedoriv
- 31B. Porokh
- 7P. Lutsiv
- 5D. Pidruchnyi
- 10M. Bagachanskyi ▼ 90'
- 6D. Teplyakov
- 11O. Tsvirenko
- 17D. Prykhodko ▼ 90'
Dự bị 9
- 35P. Pletnyov
- 33Y. Sherstyuk
- 2O. Mizyuk ▲ 83'
- 98M. Orikhovskyi ▲ 90'
- 30I. Shapovalov
- 38K. Palyanychka
- 39I. Gryshchenko
- 27Y. Isaenko ▲ 64'
- 21O. Goryainov ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
31Trận đấu32
29Ghi được33
38Thủng lưới37
0.94Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai20