Ahrobiznes Volochysk vs Probiy Horodenka
Tỷ số chung cuộc: Ahrobiznes Volochysk 0-3 Probiy Horodenka tại Persha Liga, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ahrobiznes Volochysk thắng 1, hòa 0, Probiy Horodenka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 12
- Phong độ
- WLWDL Ahrobiznes Volochysk
- WLLDL Probiy Horodenka
- 6' 0-1 M. Sikach
- 22' 0-2 B. Orynchak
- HT0-2
- 57' 0-3 B. Orynchak
- 58' ▲ S. Palyukh ▼ D. Sydorenko
- 58' ▲ O. Len ▼ R. Kuzmyn
- 60' ▲ I. Sondey ▼ V. Ivanychuk
- 72' ▲ D. Pylypchuk ▼ B. Orynchak
- 79' B. Kozak
- 79' ▲ I. Gavrushko ▼ A. Syomka
- 79' ▲ N. Bogomaz ▼ M. Voytikhovskiy
- 83' ▲ V. Babanin ▼ V. Felipovych
- 88' V. Teplyi
- FT0-3
Đội hình
- 77R. Pidkivka
- 79A. Borovskyi
- 33D. Sydorenko ▼ 58'
- 3A. Zin
- 17R. Slyva
- 20A. Syomka ▼ 79'
- 21R. Tolochko
- 8V. Teplyi
- 19B. Kozak
- 10R. Kuzmyn ▼ 58'
- 9M. Voytikhovskiy ▼ 79'
Dự bị 11
- 71D. Khmelovsky
- 12I. Potimkov
- 2I. Gavrushko ▲ 79'
- 4D. Basovskyi
- 5S. Palyukh ▲ 58'
- 6K. Pavlyuk
- 27A. Nyzhnyk
- 28O. Len ▲ 58'
- 35A. Bogoslavskyi
- 93B. Shmygelskiy
- 97N. Bogomaz ▲ 79'
- 25M. A. Kovalenko
- 22N. Gavrylyuk
- 3I. Bilyi
- 16I. Guk
- 2V. Radulskyi
- 31R. Borysevych
- 15R. Kharuk
- 30V. Felipovych ▼ 83'
- 6V. Ivanychuk ▼ 60'
- 7M. Sikach
- 10B. Orynchak ▼ 72'
Dự bị 12
- 1R. Serdyuk
- 12V. Barabanov
- 44V. Pasichnyk
- 90V. Babanin ▲ 83'
- 5V. Savchyn
- 26R. Golodryga
- 23A. Drekalo
- 8B. Drygan
- 19I. Dmytruk
- 11I. Sondey ▲ 60'
- 9D. Pylypchuk ▲ 72'
- 77V. Palagnyuk
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
35Trận đấu31
46Ghi được29
34Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận0.94
19Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai15