Podillya Khmelnytskyi vs Yarud Mariupol'
Tỷ số chung cuộc: Podillya Khmelnytskyi 1-2 Yarud Mariupol' tại Persha Liga, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Podillya Khmelnytskyi thắng 2, hòa 1, Yarud Mariupol' thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Podillia, Khmelnytskyi
- Phong độ
- LWLDL Podillya Khmelnytskyi
- LWWWD Yarud Mariupol'
- 35' A. Bogdanov
- 40' 0-1 A. Bohdanov
- 45'+1 V. Sidorenko
- HT0-1
- 54' ▲ I. Orobets ▼ P. Savchuk
- 54' ▲ O. Snizhko ▼ N. Lys
- 54' ▲ V. Shavrin ▼ Y. Kvasov
- 60' R. Nepeypiev
- 61' 0-2 R. Nepeipiiev
- 63' V. Shavrin 1-2
- 73' ▲ A. Petryk ▼ A. Bohdanov
- 77' ▲ Y. Profatylo ▼ O. Panchyshyn
- 82' ▲ M. Kulish ▼ A. Savin
- 85' ▲ A. Baidal ▼ R. Buriak
- 85' ▲ M. Humeniuk ▼ R. Nepeipiiev
- FT1-2
Đội hình
- A. Zadereiko
- D. Balan
- V. Shkinder
- O. Veremiienko
- V. Koreshkov
- A. Savin▼ 82'
- V. Hemeha
- O. Panchyshyn▼ 77'
- N. Lys▼ 54'
- P. Savchuk▼ 54'
- Y. Kvasov▼ 54'
Dự bị 10
- I. Orobets▲ 54'
- O. Snizhko▲ 54'
- V. Shavrin▲ 54'
- Y. Profatylo▲ 77'
- M. Kulish▲ 82'
- D. Azizov
- S. Zaiets
- V. Chushenko
- V. Shvets
- V. Yurchuk
- V. Zhupanskyi
- D. Makhniev
- V. Sydorenko
- A. Danyliuk
- V. Chervak
- A. Vovkun
- V. Matusevych
- A. Bohdanov▼ 73'
- Y. Bulhakov
- R. Nepeipiiev▼ 85'
- R. Buriak▼ 85'
Dự bị 8
- A. Petryk▲ 73'
- A. Baidal▲ 85'
- M. Humeniuk▲ 85'
- D. Panchenko
- D. Rozhko
- S. Mashtalir
- S. Paliukh
- V. Dvorovenko
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
28Trận đấu26
26Ghi được27
31Thủng lưới40
0.93Bàn thắng mỗi trận1.04
8Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai15