Minai vs Dinaz Vyshhorod
Tỷ số chung cuộc: Minai 3-0 Dinaz Vyshhorod tại Persha Liga, 3 tháng 5, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Mynai, Mynai
- Phong độ
- LWLDW Minai
- DLLDD Dinaz Vyshhorod
- 15' Y. Riazantsev 1-0
- 23' Y. Riazantsev 2-0
- 28' ▲ D. Ostapchuk ▼ O. Tepliuk
- HT2-0
- 46' ▲ I. Rudnytskyi ▼ M. Latuta
- 46' ▲ Y. Riazantsev ▼ D. Kirichenko
- 53' D. Bulhatov 3-0
- 59' ▲ M. Maksymets ▼ D. Bulhatov
- 59' ▲ V. Rozhko ▼ Y. Riazantsev
- 64' ▲ Y. Hunichev ▼ I. Matiushenko
- 64' ▲ T. Rossol ▼ N. Kaida
- 77' ▲ A. Dolbniev ▼ A. Demchenko
- 77' ▲ D. Banyk ▼ M. Rasko
- 77' ▲ O. Drahan ▼ I. Mykhailenko
- 82' O. Dragan
- FT3-0
Đội hình
- M. Rosul
- T. Dmytruk
- B. Chuiev
- O. Malaki
- D. Prikhna
- Y. Riazantsev ▼ 59'
- N. Havryliuk
- I. Matiushenko ▼ 64'
- M. Rasko ▼ 77'
- D. Bulhatov ▼ 59'
- A. Demchenko ▼ 77'
Dự bị 9
- M. Maksymets ▲ 59'
- V. Rozhko ▲ 59'
- Y. Hunichev ▲ 64'
- A. Dolbniev ▲ 77'
- D. Banyk ▲ 77'
- B. Tokar
- K. Omelianenko
- P. Tyshchuk
- P. Zakhidnyi
- A. Sledzevskyi
- I. Kotukha
- I. Mykhailenko ▼ 77'
- S. Starenkyi
- I. Chertkoiev
- D. Kirichenko ▼ 46'
- N. Prykhodko
- M. Vorona
- M. Latuta ▼ 46'
- N. Kaida ▼ 64'
- O. Tepliuk ▼ 28'
Dự bị 7
- D. Ostapchuk ▲ 28'
- I. Rudnytskyi ▲ 46'
- Y. Riazantsev ▲ 46'
- T. Rossol ▲ 64'
- O. Drahan ▲ 77'
- T. Chernetskyi
- Y. Salei
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
34Trận đấu25
36Ghi được20
54Thủng lưới48
1.06Bàn thắng mỗi trận0.8
7Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai10