Podillya Khmelnytskyi vs Metal Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: Podillya Khmelnytskyi 0-3 Metal Kharkiv tại Persha Liga, 9 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Podillya Khmelnytskyi thắng 1, hòa 2, Metal Kharkiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Podillia, Khmelnytskyi
- Phong độ
- LWLDL Podillya Khmelnytskyi
- WLWDW Metal Kharkiv
- 31' N. Gamolov
- 36' O. Snizhko
- 38' ▲ K. Pasichnik ▼ N. Hamolov
- HT0-0
- 46' ▲ I. Orobets ▼ O. Savchenko
- 47' 0-1 Y. Isaienko
- 57' O. Tsybulnyk
- 62' ▲ N. Lys ▼ O. Tsybulnyk
- 71' D. Vernattus
- 72' 0-2 A. Chidomere
- 73' ▲ D. Prykhodko ▼ Y. Isaienko
- 73' ▲ O. Horiainov ▼ A. Chidomere
- 77' ▲ D. Bozhenar ▼ V. Chushenko
- 77' ▲ Y. Karanha ▼ O. Snizhko
- 84' ▲ O. Tsvirenko ▼ D. Tepliakov
- 84' ▲ Y. Abramov ▼ M. Bahachanskyi
- 88' 0-3 O. Horiainov
- 90'+1 ▲ Y. Sherstiuk ▼ D. Vernattus
- FT0-3
Đội hình
- D. Nepogodov
- S. Siminin
- V. Shkinder
- O. Veremiienko
- V. Koreshkov
- V. Chushenko ▼ 77'
- O. Tsybulnyk ▼ 62'
- O. Savchenko ▼ 46'
- O. Snizhko ▼ 77'
- A. Stoliarchuk
- N. Hamolov ▼ 38'
Dự bị 10
- K. Pasichnik ▲ 38'
- I. Orobets ▲ 46'
- N. Lys ▲ 62'
- D. Bozhenar ▲ 77'
- Y. Karanha ▲ 77'
- A. Fedorov
- A. Vilkhovyi
- A. Zadereiko
- B. Petrychenko
- V. Kulakevych
- V. Rybak
- V. Fedoriv
- O. Myziuk
- Gabriel Gomes
- D. Vernattus ▼ 90'
- Y. Isaienko ▼ 73'
- D. Pidruchnyi
- A. Chidomere ▼ 73'
- P. Lutsiv
- M. Bahachanskyi ▼ 84'
- D. Tepliakov ▼ 84'
Dự bị 9
- D. Prykhodko ▲ 73'
- O. Horiainov ▲ 73'
- O. Tsvirenko ▲ 84'
- Y. Abramov ▲ 84'
- Y. Sherstiuk ▲ 90'
- B. Porokh
- K. Palianychka
- M. Orikhovskyi
- P. Pletniov
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
28Trận đấu26
26Ghi được34
31Thủng lưới26
0.93Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai19