UCSA vs SK Poltava
Tỷ số chung cuộc: UCSA 1-3 SK Poltava tại Persha Liga, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: UCSA thắng 0, hòa 2, SK Poltava thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion NTK im. B. M. Bannikova, Kyiv
- Phong độ
- WDLLL UCSA
- WDDWD SK Poltava
- 27' 0-1 D. Shcherbak
- 45'+2 0-2 D. Shcherbak
- HT0-2
- 46' ▲ Gabriel Goulart ▼ Matheus Fogo
- 46' ▲ N. Prykhodko ▼ P. Castro
- 60' ▲ D. Halenkov ▼ Y. Streltsov
- 60' ▲ O. Vivdych ▼ B. Shmyhelskyi
- 66' ▲ V. Yuzefovych ▼ M. Kharchenko
- 67' ▲ Y. Opanasenko ▼ Y. Misiura
- 70' 0-3 D. Halenkov
- 77' ▲ A. Perebora ▼ V. Odariuk
- 77' ▲ A. Savenkov ▼ V. Pidlepych
- 80' ▲ M. Sytnykov ▼ A. Yevdokymov
- 86' ▲ A. Kireiev ▼ R. Debelko
- 90'+2 M. Sytnykov 1-3
- FT1-3
Đội hình
- N. Fedotov
- Y. Selin
- O. Syniohub
- O. Zozulia
- D. Makhniev
- A. Yevdokymov ▼ 80'
- M. Kazakov
- M. Kharchenko ▼ 66'
- P. Castro ▼ 46'
- R. Debelko ▼ 86'
- Matheus Fogo ▼ 46'
Dự bị 7
- Gabriel Goulart ▲ 46'
- N. Prykhodko ▲ 46'
- V. Yuzefovych ▲ 66'
- M. Sytnykov ▲ 80'
- A. Kireiev ▲ 86'
- K. Barantsov
- R. Sherstianykh
- V. Voskonyan
- Y. Misiura ▼ 67'
- M. Buzhyn
- V. Pidlepych ▼ 77'
- I. Kotsiumaka
- V. Odariuk ▼ 77'
- V. Danylenko
- D. Plakhtyr
- B. Shmyhelskyi ▼ 60'
- Y. Streltsov ▼ 60'
- D. Shcherbak
Dự bị 7
- D. Halenkov ▲ 60'
- O. Vivdych ▲ 60'
- Y. Opanasenko ▲ 67'
- A. Perebora ▲ 77'
- A. Savenkov ▲ 77'
- I. Vartsaba
- M. Marusych
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
30Trận đấu28
48Ghi được42
41Thủng lưới29
1.6Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai24