Nyva Buzova vs Inhulets
Tỷ số chung cuộc: Nyva Buzova 0-3 Inhulets tại Persha Liga, 4 tháng 5, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Championship Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Yuvilejnyj, Bucha
- Phong độ
- WDLLW Nyva Buzova
- LLLWD Inhulets
- 36' 0-1 A. Sitalo
- HT0-1
- 60' ▲ D. Kulyk ▼ V. Tymenko
- 60' ▲ O. Mihunov ▼ Y. Zakharevych
- 64' Y. Misyura
- 68' ▲ S. Panasenko ▼ O. Piatov
- 75' 0-2 A. Sitalo
- 76' ▲ Y. Chepurnenko ▼ K. Matvieiev
- 78' ▲ I. Hadzhuk ▼ A. Sitalo
- 78' ▲ V. Bilotserkovets ▼ O. Kozak
- 78' ▲ Y. Kvasov ▼ V. Sad
- 84' 0-3 Y. Kvasov
- 90' ▲ A. Macheliuk ▼ R. Hahun
- 90' ▲ O. Kalinin ▼ N. Tepliakov
- 90'+2 ▲ V. Sydorenko ▼ Y. Bohunov
- FT0-3
Đội hình
- H. Klimov
- Y. Misiura
- R. Hahun ▼ 90'
- N. Tepliakov ▼ 90'
- I. Mamrosenko
- K. Matvieiev ▼ 76'
- Y. Zakharevych ▼ 60'
- D. Korkishko
- V. Rohozynskyi
- I. Hulko
- V. Tymenko ▼ 60'
Dự bị 9
- D. Kulyk ▲ 60'
- O. Mihunov ▲ 60'
- Y. Chepurnenko ▲ 76'
- A. Macheliuk ▲ 90'
- O. Kalinin ▲ 90'
- D. Tkachenko
- M. Serdiuk
- O. Nikolyshyn
- R. Liopka
- O. Palamarchuk
- S. Malysh
- M. Shershen
- M. Melnychuk
- O. Kozak ▼ 78'
- Y. Bohunov ▼ 90'
- V. Koltsov
- Y. Kozyrenko
- O. Piatov ▼ 68'
- V. Sad ▼ 78'
- A. Sitalo ▼ 78'
Dự bị 10
- S. Panasenko ▲ 68'
- I. Hadzhuk ▲ 78'
- V. Bilotserkovets ▲ 78'
- Y. Kvasov ▲ 78'
- V. Sydorenko ▲ 90'
- A. Romanchenko
- Álvaro Vieira
- B. Mohylnyi
- D. Rezepov
- V. Voskonyan
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu41
34Ghi được92
40Thủng lưới35
1.1Bàn thắng mỗi trận2.24
8Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai39