Livyi Bereh vs Nyva Buzova
Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 1-2 Nyva Buzova tại Persha Liga, 27 tháng 4, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Livyi Bereh, Kyiv
- Phong độ
- WDDDW Livyi Bereh
- WDLLW Nyva Buzova
- 15' D. Sukhoruchko 1-0
- 22' O. Sokolov
- 24' D. Falkovskyi
- 30' S. Sydney
- 33' 1-1 D. Korkishko11m
- 36' D. Korkishko
- 43' 1-2 M. Vechurko
- 45'+1 M. Vechurko
- HT1-2
- 46' ▲ K. Matvieiev ▼ D. Falkovskyi
- 53' ▲ O. Synytsia ▼ O. Litovchenko
- 64' ▲ E. Astakhov ▼ M. Mysyk
- 73' ▲ N. Tepliakov ▼ M. Vechurko
- 73' ▲ V. Tymenko ▼ D. Korkishko
- 79' Y. Zakharevich
- 85' V. Nekhtiy
- 86' ▲ O. Mihunov ▼ Y. Zakharevych
- 88' ▲ I. Petrenko ▼ I. Kohut
- 88' ▲ M. Serdiuk ▼ M. Kohut
- 90'+1 A. Spivakov
- 90' ▲ M. Serdiuk ▼ V. Nekhtii
- FT1-2
Đội hình
- M. Mekhaniv
- A. Slotiuk
- O. Sokolov
- Sidney
- V. Samar
- A. Spivakov
- M. Mysyk ▼ 64'
- I. Kohut ▼ 88'
- M. Kohut ▼ 88'
- O. Litovchenko ▼ 53'
- D. Sukhoruchko
Dự bị 10
- O. Synytsia ▲ 53'
- E. Astakhov ▲ 64'
- I. Petrenko ▲ 88'
- M. Serdiuk ▲ 90'
- I. Bykov
- O. Dudarenko
- R. Andriieshyn
- V. Chebotariov
- V. Shvets
- V. Stashkiv
- H. Klimov
- Y. Misiura
- R. Hahun
- D. Falkovskyi ▼ 46'
- I. Mamrosenko
- Y. Zakharevych ▼ 86'
- D. Korkishko ▼ 73'
- M. Vechurko ▼ 73'
- V. Rohozynskyi
- I. Hulko
- V. Nekhtii ▼ 90'
Dự bị 10
- K. Matvieiev ▲ 46'
- N. Tepliakov ▲ 73'
- V. Tymenko ▲ 73'
- O. Mihunov ▲ 86'
- M. Serdiuk ▲ 90'
- A. Macheliuk
- D. Kulyk
- O. Nikolyshyn
- R. Liopka
- Y. Chepurnenko
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
67Ghi được34
26Thủng lưới40
1.97Bàn thắng mỗi trận1.1
16Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn12
37Hiệp hai18