Livyi Bereh vs Ahrobiznes Volochysk
Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 3-0 Ahrobiznes Volochysk tại Persha Liga, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Livyi Bereh thắng 3, hòa 1, Ahrobiznes Volochysk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Livyi Bereh, Kyiv
- Phong độ
- WDDDW Livyi Bereh
- WLWDL Ahrobiznes Volochysk
- 3' V. Voitsekhovskyi 1-0
- 17' A. Yakymiv 2-0
- 30' D. Galenkov
- HT2-0
- 46' ▲ D. Kasimov ▼ O. Len
- 46' ▲ V. Teplyi ▼ S. Zaiets
- 54' D. Volkov
- 60' ▲ M. Mysyk ▼ M. Kohut
- 64' M. Mysyk 3-0
- 68' ▲ R. Kuzmin ▼ D. Halenkov
- 68' ▲ V. Loiko ▼ D. Volkov
- 69' ▲ I. Petrenko ▼ D. Sukhoruchko
- 69' ▲ O. Litovchenko ▼ O. Synytsia
- 85' ▲ O. Sokolov ▼ R. Dedukh
- 85' ▲ V. Samar ▼ V. Voitsekhovskyi
- 90'+2 M. Mysyk
- FT3-0
Đội hình
- M. Mekhaniv
- E. Astakhov
- O. Dudarenko
- A. Slotiuk
- A. Spivakov
- V. Voitsekhovskyi ▼ 85'
- O. Synytsia ▼ 69'
- A. Yakymiv
- M. Kohut ▼ 60'
- R. Dedukh ▼ 85'
- D. Sukhoruchko ▼ 69'
Dự bị 11
- M. Mysyk ▲ 60'
- I. Petrenko ▲ 69'
- O. Litovchenko ▲ 69'
- O. Sokolov ▲ 85'
- V. Samar ▲ 85'
- I. Bykov
- M. Serdiuk
- Sidney
- V. Chebotariov
- V. Shvets
- V. Stashkiv
- A. Popovych
- R. Slyva
- M. Voitikhovskyi
- R. Baryliak
- S. Zaiets ▼ 46'
- O. Len ▼ 46'
- R. Bilyi
- D. Halenkov ▼ 68'
- R. Tolochko
- D. Volkov ▼ 68'
- K. Svystun
Dự bị 9
- D. Kasimov ▲ 46'
- V. Teplyi ▲ 46'
- R. Kuzmin ▲ 68'
- V. Loiko ▲ 68'
- D. Khmelovskyi
- D. Shostak
- M. Kvasnyi
- M. Minchev
- V. Tyshyninov
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
67Ghi được31
26Thủng lưới36
1.97Bàn thắng mỗi trận0.94
16Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai15