SK Poltava vs Inhulets
Tỷ số chung cuộc: SK Poltava 1-3 Inhulets tại Persha Liga, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SK Poltava thắng 0, hòa 1, Inhulets thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Molodizhnyy, Poltava
- Phong độ
- WDDWD SK Poltava
- LLLWD Inhulets
- 33' O. Vivdych
- 36' E. Zaporozhets
- 42' M. Horzhui 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Perebora ▼ M. Horzhui
- 46' ▲ Y. Streltsov ▼ O. Vivdych
- 46' ▲ V. Sydorenko ▼ S. Chenbai
- 50' S. Malysh
- 59' ▲ O. Mihunov ▼ B. Shmyhelskyi
- 61' 1-1 Y. Kozyrenko
- 62' ▲ D. Rezepov ▼ Y. Kozyrenko
- 62' ▲ Y. Bohunov ▼ O. Piatov
- 69' 1-2 V. Koltsov11m
- 70' ▲ A. Savenkov ▼ M. Buzhyn
- 73' ▲ Y. Kvasov ▼ A. Sitalo
- 79' ▲ S. Shapovalov ▼ D. Kopytov
- 80' 1-3 Y. Bohunov
- 87' ▲ I. Hadzhuk ▼ Y. Zaporozhets
- FT1-3
Đội hình
- I. Vartsaba
- Y. Opanasenko
- M. Buzhyn ▼ 70'
- V. Klymenko
- I. Kotsiumaka
- V. Danylenko
- D. Kopytov ▼ 79'
- B. Shmyhelskyi ▼ 59'
- M. Horzhui ▼ 46'
- D. Shcherbak
- O. Vivdych ▼ 46'
Dự bị 10
- A. Perebora ▲ 46'
- Y. Streltsov ▲ 46'
- O. Mihunov ▲ 59'
- A. Savenkov ▲ 70'
- S. Shapovalov ▲ 79'
- B. Vasetskyi
- D. Plakhtyr
- M. Telnov
- V. Harnaha
- V. Pidlepych
- O. Palamarchuk
- S. Chenbai ▼ 46'
- S. Malysh
- M. Shershen
- M. Melnychuk
- O. Kozak
- V. Koltsov
- Y. Zaporozhets ▼ 87'
- Y. Kozyrenko ▼ 62'
- O. Piatov ▼ 62'
- A. Sitalo ▼ 73'
Dự bị 11
- V. Sydorenko ▲ 46'
- D. Rezepov ▲ 62'
- Y. Bohunov ▲ 62'
- Y. Kvasov ▲ 73'
- I. Hadzhuk ▲ 87'
- A. Borovskyi
- R. Lisniak
- S. Miserzhy
- V. Chaban
- V. Stavnychyi
- V. Voskonyan
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu41
49Ghi được92
46Thủng lưới35
1.69Bàn thắng mỗi trận2.24
5Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai39