Kramatorsk vs Alians Lypova Dolyna
Tỷ số chung cuộc: Kramatorsk 0-2 Alians Lypova Dolyna tại Persha Liga, 29 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kramatorsk thắng 0, hòa 1, Alians Lypova Dolyna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Prapor, Kramatorsk
- Trọng tài
- D. Kuzovlev
- Phong độ
- LWDLL Kramatorsk
- LWLDW Alians Lypova Dolyna
- 12' K. Pikul
- 23' A. Karnoza
- 30' M. Yermolenko
- 45' 0-1 S. Sharay
- HT0-1
- 53' V. Rogozynsky
- 54' ▲ M. Daudov ▼ Y. Senytskyi
- 56' ▲ B. Shmygelskyi ▼ A. Karnoza
- 66' Y. Osadchyi
- 69' A. Gert
- 77' ▲ Y. Troyanovskyi ▼ E. Gunichev
- 81' 0-2 M. Agapov
- 83' ▲ D. Safonov ▼ O. Medvedev
- 87' ▲ M. Boyko ▼ V. Rogozinskyi
- 89' M. Yermolenko
- 89' M. Yermolenko
- 90'+3 R. Yefanov
- 90' ▲ A. Petlenko ▼ S. Sharay
- 90' ▲ A. Shpyrenok ▼ M. Agapov
- 90' ▲ D. Kobtsov ▼ S. Zagynaylov
- FT0-2
Đội hình
- A. Pospelov
- P. Myagkov
- Y. Senytskyi ▼ 54'
- O. Medvedev ▼ 83'
- K. Prokopchuk
- M. Agapov ▼ 90'
- A. Doroshenko
- V. Vitenchuk
- O. Helovani
- E. Gunichev ▼ 77'
- M. Ermolenko
Dự bị 9
- M. Daudov ▲ 54'
- Y. Troyanovskyi ▲ 77'
- D. Safonov ▲ 83'
- D. Prokopchuk
- M. Yakubenko
- N. Kukanov
- V. Blazhko
- V. Grachov
- V. Korobka
- R. Efanov
- V. Rogozinskyi ▼ 87'
- K. Pikul
- K. Zaykov
- A. Karnoza ▼ 56'
- S. Zagynaylov ▼ 90'
- R. Pisnyi
- A. Gert
- S. Sharay ▼ 90'
- Y. Osadchyi
- M. Agapov ▼ 90'
Dự bị 7
- B. Shmygelskyi ▲ 56'
- M. Boyko ▲ 87'
- A. Petlenko ▲ 90'
- A. Shpyrenok ▲ 90'
- D. Kobtsov ▲ 90'
- R. Adamenko
- Y. Vazhynskyi
Thống kê
12
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 9 | +43 | 53 | |
| 2 | 20 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 3 | 19 | 33 - 24 | +9 | 33 | |
| 4 | 19 | 24 - 16 | +8 | 33 | |
| 5 | 20 | 22 - 22 | 0 | 29 | |
| 6 | 20 | 15 - 17 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 27 - 26 | +1 | 28 | |
| 8 | 20 | 19 - 18 | +1 | 26 | |
| 9 | 18 | 21 - 17 | +4 | 25 | |
| 10 | 19 | 17 - 20 | -3 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 12 | 18 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 20 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 16 - 28 | -12 | 18 | |
| 15 | 20 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 16 | 20 | 16 - 43 | -27 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu24
17Ghi được44
27Thủng lưới31
0.85Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai25