Prykarpattia vs Olimpik Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 2-1 Olimpik Donetsk tại Persha Liga, 6 tháng 11, 2021.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Miskyi Tsentral'nyi Stadion Rukh, Ivano-Frankivs'k
- Trọng tài
- K. Zabroda
- Phong độ
- LWWWD Prykarpattia
- LLLLL Olimpik Donetsk
- 15' V. Semotyuk 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Gbamblé ▼ A. Kovbasa
- 46' ▲ V. Mudryk ▼ A. Karvatskyi
- 46' ▲ R. Yalovenko ▼ A. Stryzhak
- 61' V. Tsyutsyura 2-0
- 69' ▲ M. Khodakovksyi ▼ I. Kirienko
- 71' ▲ V. Rudyuk ▼ V. Tsyutsyura
- 77' ▲ R. Kuzmin ▼ N. Vorobchak
- 84' ▲ A. Kalaytan ▼ O. Shevchenko
- 86' 2-1 M. Khodakovksyi
- 88' ▲ V. Gorbachenko ▼ R. Barchuk
- 90' ▲ V. Genyk ▼ I. Sondey
- FT2-1
Đội hình
- I. Pitsan
- M. Pysko
- M. Kvasnyi
- V. Frantsuz
- O. Matushevskyi
- R. Voloshynovych
- I. Sondey ▼ 90'
- R. Barchuk ▼ 88'
- V. Tsyutsyura ▼ 71'
- V. Semotyuk
- N. Vorobchak ▼ 77'
Dự bị 12
- V. Rudyuk ▲ 71'
- R. Kuzmin ▲ 77'
- V. Gorbachenko ▲ 88'
- V. Genyk ▲ 90'
- A. Khoma
- D. Mashchenko
- I. Pastukh
- M. Sikach
- O. Len
- R. Dytko
- R. Serdyuk
- R. Tolochko
- V. Rybak
- I. Trubochkin
- I. Khodulya
- O. Shevchenko ▼ 84'
- A. Karvatskyi ▼ 46'
- A. Tsurupin
- A. Stryzhak ▼ 46'
- I. Kirienko ▼ 69'
- V. Semchuk
- A. Kovbasa ▼ 46'
- M. Pryadun
Dự bị 8
- N. Gbamblé ▲ 46'
- R. Yalovenko ▲ 46'
- V. Mudryk ▲ 46'
- M. Khodakovksyi ▲ 69'
- A. Kalaytan ▲ 84'
- T. Sheremeta
- V. Koydan
- V. Prokopenko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 9 | +43 | 53 | |
| 2 | 20 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 3 | 19 | 33 - 24 | +9 | 33 | |
| 4 | 19 | 24 - 16 | +8 | 33 | |
| 5 | 20 | 22 - 22 | 0 | 29 | |
| 6 | 20 | 15 - 17 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 27 - 26 | +1 | 28 | |
| 8 | 20 | 19 - 18 | +1 | 26 | |
| 9 | 18 | 21 - 17 | +4 | 25 | |
| 10 | 19 | 17 - 20 | -3 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 12 | 18 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 20 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 16 - 28 | -12 | 18 | |
| 15 | 20 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 16 | 20 | 16 - 43 | -27 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu22
37Ghi được23
35Thủng lưới28
1.48Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai18