Volyn
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Polessya

Volyn vs Polessya

Tỷ số chung cuộc: Volyn 0-0 Polessya tại Persha Liga, 3 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Volyn thắng 1, hòa 1, Polessya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Avanhard, Luts'k
Trọng tài
D. Shurman
Phong độ
DLWLW Volyn
WLWWW Polessya
  1. 24' I. Chaykovsky
  2. 25' S. Hagh Nazari
  3. HT0-0
  4. 46' V. Grytsuk I. Chaykovskyi
  5. 51' M. Sasovskyi
  6. 58' V. Grytsuk
  7. 58' I. Tsyupa
  8. 60' I. Cherednychenko V. Shapoval
  9. 70' Y. Kvasov B. Kobzar
  10. 74' B. Orynchak Y. Morozko
  11. 76' I. Cherednychenko
  12. 90'+2 M. Myronyuk S. Haghnazari
  13. 90' A. Sakhnevich A. Vlasyuk
  14. FT0-0

Đội hình

Volyn HLV: A. Shakhov
  1. V. Nedilko
  2. O. Kucherenko
  3. I. Tsyupa
  4. M. Voytikhovskyi
  5. O. Klymets
  6. S. Haghnazari ▼ 90'
  7. A. Lyashenko
  8. A. Ryabov
  9. M. Sasovskyi
  10. B. Kobzar ▼ 70'
  11. O. Chernov

Dự bị 11

  1. Y. Kvasov ▲ 70'
  2. M. Myronyuk ▲ 90'
  3. A. Korkodym
  4. D. Teslyuk
  5. D. Yanchuk
  6. N. Bogomaz
  7. O. Chepelyuk
  8. S. Krystin
  9. V. Krynskyi
  10. V. Krystin
  11. V. Sad
Polessya HLV: Y. Kalitvintsev
  1. Z. Makharadze
  2. A. Nesterov
  3. A. Gitchenko
  4. A. Vlasyuk ▼ 90'
  5. V. Shapoval ▼ 60'
  6. V. Ogirya
  7. I. Chaykovskyi ▼ 46'
  8. R. Babenko
  9. Y. Morozko ▼ 74'
  10. D. Shastal
  11. A. Kozak

Dự bị 12

  1. V. Grytsuk ▲ 46'
  2. I. Cherednychenko ▲ 60'
  3. B. Orynchak ▲ 74'
  4. A. Sakhnevich ▲ 90'
  5. A. Terekhov
  6. A. Tymofeev
  7. A. Yashkov
  8. B. Akubardia
  9. M. Andrushchenko
  10. O. Glagola
  11. S. Shvets
  12. Y. Kolomoets

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
20 52 - 9 +43 53
2
Kryvbas KR
20 38 - 17 +21 42
3
Alians Lypova Dolyna
19 33 - 24 +9 33
4
Obolon'-Brovar
19 24 - 16 +8 33
5
Nyva Ternopil
20 22 - 22 0 29
6
Hirnyk-Sport
20 15 - 17 -2 29
7
Prykarpattia
20 27 - 26 +1 28
8
Podillya Khmelnytskyi
20 19 - 18 +1 26
9
Polessya
18 21 - 17 +4 25
10
Volyn
19 17 - 20 -3 25
11
Olimpik Donetsk
19 19 - 23 -4 23
12
Kramatorsk
18 16 - 24 -8 22
13
Ahrobiznes Volochysk
20 16 - 23 -7 21
14
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 16 - 28 -12 18
15
Uzhhorod
20 16 - 40 -24 16
16
Kremin'
20 16 - 43 -27 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu22
22Ghi được29
25Thủng lưới19
0.92Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu