Uzhhorod vs Olimpik Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Uzhhorod 1-3 Olimpik Donetsk tại Persha Liga, 24 tháng 10, 2021.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Uzhhorod
- Trọng tài
- E. Nazarov
- Phong độ
- DLLWW Uzhhorod
- LLLLL Olimpik Donetsk
- 11' O. Savoshko
- 13' O. Dopilka
- 13' 0-1 I. Bilyi11m
- 19' V. Ryashko11m 1-1
- 20' ▲ I. Khodulya ▼ I. Bilyi
- 31' I. Khodulya
- HT1-1
- 46' ▲ V. Semchuk ▼ M. Khodakovksyi
- 46' ▲ Y. Glushchuk ▼ A. Karvatskyi
- 52' ▲ S. Fedak ▼ V. Chushenko
- 54' I. Trubochkin
- 62' ▲ S. Mashtalir ▼ V. Khomchenko
- 62' ▲ N. Gbamblé ▼ A. Kovbasa
- 72' ▲ V. Merdeev ▼ V. Pynyashko
- 75' V. Semchuk
- 75' ▲ V. Ferentsyk ▼ V. Ryashko
- 79' 1-2 V. Novikov
- 81' 1-3 R. Yalovenko
- 84' ▲ V. Duran ▼ O. Aksenov
- 84' ▲ M. Litovchenko ▼ I. Kirienko
- FT1-3
Đội hình
- M. Gotra
- O. Dopilka
- D. Sartina
- O. Aksenov ▼ 84'
- V. Chushenko ▼ 52'
- V. Ryashko ▼ 75'
- V. Pynyashko ▼ 72'
- O. Savoshko
- A. Vyskrebentsev
- V. Khomchenko ▼ 62'
- M. Gayduchyk
Dự bị 9
- S. Fedak ▲ 52'
- S. Mashtalir ▲ 62'
- V. Merdeev ▲ 72'
- V. Ferentsyk ▲ 75'
- V. Duran ▲ 84'
- D. Efimenko
- P. Tyshchuk
- V. Yushchyshyn
- Y. Slavik
- T. Sheremeta
- I. Bilyi ▼ 20'
- I. Trubochkin
- A. Karvatskyi ▼ 46'
- A. Tsurupin
- V. Dmytrenko
- M. Khodakovksyi ▼ 46'
- I. Kirienko ▼ 84'
- V. Novikov
- A. Kovbasa ▼ 62'
- R. Yalovenko
Dự bị 9
- I. Khodulya ▲ 20'
- V. Semchuk ▲ 46'
- Y. Glushchuk ▲ 46'
- N. Gbamblé ▲ 62'
- M. Litovchenko ▲ 84'
- A. Kalaytan
- O. Shevchenko
- V. Mudryk
- V. Prokopenko
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 9 | +43 | 53 | |
| 2 | 20 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 3 | 19 | 33 - 24 | +9 | 33 | |
| 4 | 19 | 24 - 16 | +8 | 33 | |
| 5 | 20 | 22 - 22 | 0 | 29 | |
| 6 | 20 | 15 - 17 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 27 - 26 | +1 | 28 | |
| 8 | 20 | 19 - 18 | +1 | 26 | |
| 9 | 18 | 21 - 17 | +4 | 25 | |
| 10 | 19 | 17 - 20 | -3 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 12 | 18 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 20 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 16 - 28 | -12 | 18 | |
| 15 | 20 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 16 | 20 | 16 - 43 | -27 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
19Ghi được23
43Thủng lưới28
0.86Bàn thắng mỗi trận1.05
4Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai18