VPK-Ahro Shevchenkivka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kryvbas KR

VPK-Ahro Shevchenkivka vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: VPK-Ahro Shevchenkivka 0-0 Kryvbas KR tại Persha Liga, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: VPK-Ahro Shevchenkivka thắng 1, hòa 1, Kryvbas KR thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 13
Trọng tài
I. Paskhal
Phong độ
LWLDD VPK-Ahro Shevchenkivka
DWLDW Kryvbas KR
  1. 4' Y. Shevchenko
  2. HT0-0
  3. 55' I. Budnyak
  4. 58' A. Mostovy
  5. 67' O. Khoblenko
  6. 69' S. Napolov D. Kolesnyk
  7. 72' M. Tatarkov
  8. 72' C. Ilić V. Gonçalves
  9. 77' V. Ryabov A. Gordienko
  10. 81' M. Govedarica M. Tatarkov
  11. 86' O. Pyatov O. Khoblenko
  12. 89' I. Lytvynenko D. Lyopa
  13. 90' D. Taraduda I. Budnyak
  14. FT0-0

Đội hình

VPK-Ahro Shevchenkivka HLV: O. Grytsay
  1. K. Makhnovskyi
  2. P. Paşayev
  3. D. Zozulya
  4. Y. Shevchenko
  5. T. Sukhar
  6. Vicente
  7. S. Palyukh
  8. Daniel Jesus
  9. D. Lyopa ▼ 89'
  10. I. Budnyak ▼ 90'
  11. D. Kolesnyk ▼ 69'

Dự bị 9

  1. S. Napolov ▲ 69'
  2. I. Lytvynenko ▲ 89'
  3. D. Taraduda ▲ 90'
  4. A. Dudik
  5. A. Khubutia
  6. D. Shevchenko
  7. R. Slyva
  8. S. Kosovskyi
  9. V. Babichyn
Kryvbas KR HLV: O. Babych
  1. B. Sarnavskyi
  2. A. Mostovyi
  3. A. Gordienko ▼ 77'
  4. D. Fateev
  5. D. Semenov
  6. V. Zaimenko
  7. A. Shchedryi
  8. O. Khoblenko ▼ 86'
  9. R. Debelko
  10. M. Tatarkov ▼ 81'
  11. V. Gonçalves ▼ 72'

Dự bị 10

  1. C. Ilić ▲ 72'
  2. V. Ryabov ▲ 77'
  3. M. Govedarica ▲ 81'
  4. O. Pyatov ▲ 86'
  5. D. Polonskyi
  6. I. Yarovoy
  7. N. Malinovskyi
  8. O. Gorvat
  9. R. Lyopka
  10. Z. Gigashvili

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
20 52 - 9 +43 53
2
Kryvbas KR
20 38 - 17 +21 42
3
Alians Lypova Dolyna
19 33 - 24 +9 33
4
Obolon'-Brovar
19 24 - 16 +8 33
5
Nyva Ternopil
20 22 - 22 0 29
6
Hirnyk-Sport
20 15 - 17 -2 29
7
Prykarpattia
20 27 - 26 +1 28
8
Podillya Khmelnytskyi
20 19 - 18 +1 26
9
Polessya
18 21 - 17 +4 25
10
Volyn
19 17 - 20 -3 25
11
Olimpik Donetsk
19 19 - 23 -4 23
12
Kramatorsk
18 16 - 24 -8 22
13
Ahrobiznes Volochysk
20 16 - 23 -7 21
14
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 16 - 28 -12 18
15
Uzhhorod
20 16 - 40 -24 16
16
Kremin'
20 16 - 43 -27 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu24
22Ghi được42
31Thủng lưới25
0.96Bàn thắng mỗi trận1.75
6Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu