Hirnyk-Sport vs Olimpik Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Hirnyk-Sport 0-2 Olimpik Donetsk tại Persha Liga, 22 tháng 8, 2021.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Ynist', Komsomol's'k
- Trọng tài
- I. Salash
- Phong độ
- LLDLD Hirnyk-Sport
- LLLLL Olimpik Donetsk
- 39' ▲ V. Yavorskyi ▼ Bruno Ernandes
- 42' V. Dmytrenko
- HT0-0
- 46' 0-1 V. Semchuk
- 68' M. Tsvirenko
- 69' ▲ A. Kulakovskyi ▼ R. Palamar
- 69' ▲ R. Yalovenko ▼ M. Pryadun
- 69' 0-2 M. Pryadun11m
- 70' ▲ Y. Yampol ▼ E. Tverdokhlib
- 70' ▲ Y. Zarichnyuk ▼ V. Semchuk
- 79' ▲ A. Kalaytan ▼ N. Gbamblé
- 81' ▲ E. Safikhanov ▼ B. Chuev
- 85' ▲ R. Posevkin ▼ A. Ponedelnik
- 86' ▲ M. Litovchenko ▼ A. Tsurupin
- 89' ▲ O. Shevchenko ▼ Y. Glushchuk
- FT0-2
Đội hình
- A. Klishchuk
- Y. Kravchuk
- B. Chuev ▼ 81'
- M. Tsvirenko
- D. Shynkarenko
- R. Palamar ▼ 69'
- S. Romanov
- A. Mylchenko
- E. Tverdokhlib ▼ 70'
- A. Ponedelnik ▼ 85'
- Bruno Ernandes ▼ 39'
Dự bị 10
- V. Yavorskyi ▲ 39'
- A. Kulakovskyi ▲ 69'
- Y. Yampol ▲ 70'
- E. Safikhanov ▲ 81'
- R. Posevkin ▲ 85'
- D. Chernysh
- H. Klimov
- O. Kozhevnikov
- R. Zhmurko
- O. Fedorov
- V. Rybak
- I. Khodulya
- A. Karvatskyi
- Y. Glushchuk ▼ 89'
- V. Koydan
- A. Tsurupin ▼ 86'
- V. Dmytrenko
- N. Gbamblé ▼ 79'
- V. Novikov
- V. Semchuk ▼ 70'
- M. Pryadun ▼ 69'
Dự bị 9
- R. Yalovenko ▲ 69'
- Y. Zarichnyuk ▲ 70'
- A. Kalaytan ▲ 79'
- M. Litovchenko ▲ 86'
- O. Shevchenko ▲ 89'
- M. Khodakovksyi
- R. Sukhomlynov
- V. Mudryk
- V. Prokopenko
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 9 | +43 | 53 | |
| 2 | 20 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 3 | 19 | 33 - 24 | +9 | 33 | |
| 4 | 19 | 24 - 16 | +8 | 33 | |
| 5 | 20 | 22 - 22 | 0 | 29 | |
| 6 | 20 | 15 - 17 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 27 - 26 | +1 | 28 | |
| 8 | 20 | 19 - 18 | +1 | 26 | |
| 9 | 18 | 21 - 17 | +4 | 25 | |
| 10 | 19 | 17 - 20 | -3 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 12 | 18 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 20 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 16 - 28 | -12 | 18 | |
| 15 | 20 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 16 | 20 | 16 - 43 | -27 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu22
20Ghi được23
22Thủng lưới28
0.87Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai18