Volyn
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Podillya Khmelnytskyi

Volyn vs Podillya Khmelnytskyi

Tỷ số chung cuộc: Volyn 1-0 Podillya Khmelnytskyi tại Persha Liga, 2 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Volyn thắng 1, hòa 1, Podillya Khmelnytskyi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Avanhard, Luts'k
Trọng tài
K. Zabroda
Phong độ
DLWLW Volyn
WLDLW Podillya Khmelnytskyi
  1. 30' O. Klymets
  2. 37' D. Teslyuk D. Yanchuk
  3. HT0-0
  4. 47' O. Chepelyuk
  5. 57' N. Bogomaz V. Sad
  6. 58' B. Kobzar 1-0
  7. 65' K. Kostenko D. Ostrovskyi
  8. 65' S. Koval S. Morarenko
  9. 66' A. Ryabov
  10. 73' O. Chernov
  11. 77' D. Zhykol V. Savoshko
  12. 80' O. Tsybulnyk A. Lipovuz
  13. 84' S. Krystin B. Kobzar
  14. 90' D. Prikhna
  15. 90'+4 V. Nedilko
  16. 90' V. Moroz O. Chepelyuk
  17. FT1-0

Đội hình

Volyn HLV: A. Shakhov
  1. V. Nedilko
  2. M. Voytikhovskyi
  3. O. Klymets
  4. O. Chepelyuk ▼ 90'
  5. A. Lyashenko
  6. V. Sad ▼ 57'
  7. A. Ryabov
  8. M. Sasovskyi
  9. D. Yanchuk ▼ 37'
  10. B. Kobzar ▼ 84'
  11. O. Chernov

Dự bị 8

  1. D. Teslyuk ▲ 37'
  2. N. Bogomaz ▲ 57'
  3. S. Krystin ▲ 84'
  4. V. Moroz ▲ 90'
  5. A. Korkodym
  6. V. Kuznechikov
  7. V. Olkhovych
  8. V. Savchenko
Podillya Khmelnytskyi HLV: V. Kostyshyn
  1. O. Chuvaev
  2. O. Volovyk
  3. O. Pernatskyi
  4. Y. Korokhov
  5. V. Savoshko ▼ 77'
  6. A. Lipovuz ▼ 80'
  7. Y. Morgovskyi
  8. D. Prikhna
  9. D. Ostrovskyi ▼ 65'
  10. S. Morarenko ▼ 65'
  11. I. Karpenko

Dự bị 7

  1. K. Kostenko ▲ 65'
  2. S. Koval ▲ 65'
  3. D. Zhykol ▲ 77'
  4. O. Tsybulnyk ▲ 80'
  5. A. Panasenkov
  6. E. Matveenko
  7. Y. Kucherenko

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
20 52 - 9 +43 53
2
Kryvbas KR
20 38 - 17 +21 42
3
Alians Lypova Dolyna
19 33 - 24 +9 33
4
Obolon'-Brovar
19 24 - 16 +8 33
5
Nyva Ternopil
20 22 - 22 0 29
6
Hirnyk-Sport
20 15 - 17 -2 29
7
Prykarpattia
20 27 - 26 +1 28
8
Podillya Khmelnytskyi
20 19 - 18 +1 26
9
Polessya
18 21 - 17 +4 25
10
Volyn
19 17 - 20 -3 25
11
Olimpik Donetsk
19 19 - 23 -4 23
12
Kramatorsk
18 16 - 24 -8 22
13
Ahrobiznes Volochysk
20 16 - 23 -7 21
14
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 16 - 28 -12 18
15
Uzhhorod
20 16 - 40 -24 16
16
Kremin'
20 16 - 43 -27 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu23
22Ghi được22
25Thủng lưới24
0.92Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu