Sumy vs Mykolaiv
Tỷ số chung cuộc: Sumy 0-8 Mykolaiv tại Persha Liga, 19 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumy thắng 1, hòa 4, Mykolaiv thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 29
- Phong độ
- LLLLL Sumy
- WLWWL Mykolaiv
- 18' 0-1 A. Radchenko
- 37' 0-2 A. Kovalev
- 44' 0-3 A. Radchenko
- HT0-3
- 46' ▲ B. Porokh ▼ M. Bilyk
- 54' 0-4 S. Kravchenko
- 58' ▲ D. Nazarenko ▼ B. Kushnirenko
- 60' 0-5 O. Yatsyuchenkophản lưới
- 61' ▲ O. Bezrodniy ▼ V. Veremeev
- 62' ▲ I. Semenyna ▼ B. Kuksenko
- 67' 0-6 A. Radchenko
- 69' ▲ S. Draa ▼ N. Kurus
- 74' 0-7 V. Berko
- 81' ▲ D. Sartina ▼ A. Kovalev
- 81' ▲ V. Voytsekhovskyi ▼ S. Kravchenko
- 83' 0-8 D. Sartina
- 84' ▲ B. Druz ▼ M. Zelenskyi
- FT0-8
Đội hình
- M. Zelenskyi ▼ 84'
- A. Shapovalenko
- O. Bozhyi
- V. Radomskiy
- V. Veremeev ▼ 61'
- V. Shmorgun
- A. Grechykhin
- S. Kernozhytsky
- N. Kurus ▼ 69'
- V. Andrusenko
- O. Yatsyuchenko
Dự bị 7
- O. Bezrodniy ▲ 61'
- S. Draa ▲ 69'
- B. Druz ▲ 84'
- B. Kushnarenko
- M. Buryachenko
- M. Popov
- S. Ostroverkh
- M. Kryukov
- M. Bilyk ▼ 46'
- Y. Tsapiy
- B. Kuksenko ▼ 62'
- B. Kushnirenko ▼ 58'
- V. Lyashevskyi
- A. Kovalev ▼ 81'
- V. Vitenchuk
- S. Kravchenko ▼ 81'
- A. Radchenko
- V. Berko
Dự bị 8
- B. Porokh ▲ 46'
- D. Nazarenko ▲ 58'
- I. Semenyna ▲ 62'
- D. Sartina ▲ 81'
- V. Voytsekhovskyi ▲ 81'
- D. Starchenko
- Y. Zarichnyuk
- O. Gorvat
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 67 | |
| 2 | 28 | 45 - 18 | +27 | 54 | |
| 3 | 28 | 55 - 30 | +25 | 52 | |
| 4 | 28 | 35 - 20 | +15 | 51 | |
| 5 | 28 | 44 - 26 | +18 | 48 | |
| 6 | 28 | 35 - 28 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 42 | |
| 8 | 28 | 28 - 31 | -3 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 32 | +2 | 37 | |
| 10 | 28 | 41 - 39 | +2 | 34 | |
| 11 | 28 | 35 - 35 | 0 | 34 | |
| 12 | 28 | 24 - 43 | -19 | 27 | |
| 13 | 27 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 14 | 28 | 21 - 91 | -70 | 16 | |
| 15 | 27 | 10 - 49 | -39 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
21Ghi được36
91Thủng lưới34
0.72Bàn thắng mỗi trận1.24
3Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai22