Zirka vs Kramatorsk
Tỷ số chung cuộc: Zirka 1-5 Kramatorsk tại Persha Liga, 13 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zirka thắng 1, hòa 2, Kramatorsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 13
- Phong độ
- LLLDL Zirka
- LWDLL Kramatorsk
- 19' 0-1 I. Matyazh11m
- HT0-1
- 59' 0-2 I. Kirienko
- 60' 0-3 O. Moiseenko
- 64' ▲ M. Vorobey ▼ D. Skoblov
- 67' ▲ Y. Poplavka ▼ A. Syomka
- 69' 0-4 I. Kirienko
- 76' ▲ D. Kasimov ▼ O. Dugienko
- 76' ▲ I. Lopushenko ▼ O. Belyaev
- 79' ▲ D. Grankin ▼ M. Polyulyakh
- 79' M. Averianov 1-4
- 81' ▲ A. Savitskiy ▼ O. Zbun
- 83' ▲ D. Zaderetskyi ▼ V. Emets
- 86' ▲ K. Pavlyuk ▼ D. Nerubenko
- 86' 1-5 I. Kirienko
- 87' ▲ M. Udod ▼ O. Moiseenko
- 87' ▲ O. Ivashchenko ▼ I. Kirienko
- FT1-5
Đội hình
- M. Zelenskyi
- O. Dugienko ▼ 76'
- O. Safronov
- N. Vyzdryk
- M. Averianov
- A. Syomka ▼ 67'
- O. Zbun ▼ 81'
- D. Khorolskiy
- D. Kondrakov
- O. Belyaev ▼ 76'
- D. Nerubenko ▼ 86'
Dự bị 8
- Y. Poplavka ▲ 67'
- D. Kasimov ▲ 76'
- I. Lopushenko ▲ 76'
- A. Savitskiy ▲ 81'
- K. Pavlyuk ▲ 86'
- M. Medvedev
- R. Lyopka
- S. Pysarev
- A. Denchuk
- O. Sukharov
- Y. Senytskyi
- V. Schastlyvtsev
- V. Emets ▼ 83'
- D. Skoblov ▼ 64'
- O. Moiseenko ▼ 87'
- M. Polyulyakh ▼ 79'
- M. Shershen
- I. Matyazh
- I. Kirienko ▼ 87'
Dự bị 6
- M. Vorobey ▲ 64'
- D. Grankin ▲ 79'
- D. Zaderetskyi ▲ 83'
- M. Udod ▲ 87'
- O. Ivashchenko ▲ 87'
- V. Soldatenko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 67 | |
| 2 | 28 | 45 - 18 | +27 | 54 | |
| 3 | 28 | 55 - 30 | +25 | 52 | |
| 4 | 28 | 35 - 20 | +15 | 51 | |
| 5 | 28 | 44 - 26 | +18 | 48 | |
| 6 | 28 | 35 - 28 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 42 | |
| 8 | 28 | 28 - 31 | -3 | 38 | |
| 9 | 28 | 34 - 32 | +2 | 37 | |
| 10 | 28 | 41 - 39 | +2 | 34 | |
| 11 | 28 | 35 - 35 | 0 | 34 | |
| 12 | 28 | 24 - 43 | -19 | 27 | |
| 13 | 27 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 14 | 28 | 21 - 91 | -70 | 16 | |
| 15 | 27 | 10 - 49 | -39 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
19Trận đấu28
14Ghi được45
52Thủng lưới28
0.74Bàn thắng mỗi trận1.61
1Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai20