Balkany Zorya
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sumy

Balkany Zorya vs Sumy

Tỷ số chung cuộc: Balkany Zorya 1-1 Sumy tại Persha Liga, 21 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Balkany Zorya thắng 1, hòa 3, Sumy thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 10
Phong độ
WWLWL Balkany Zorya
LLLLL Sumy
  1. 45' S. Gerasimets 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Chernyshov V. Kabanyuk
  4. 64' O. Raychev S. Gerasimets
  5. 64' P. Pereverza A. Savin
  6. 64' 1-1 B. Salamakhaphản lưới
  7. 66' A. Oprya D. Penov
  8. 76' V. Sharay V. Bovtruk
  9. 76' O. Ilnytskyi M. Zlatov
  10. 81' V. Guzenko S. Platunov
  11. 85' O. Vasylchenko V. Lykhovydko
  12. FT1-1

Đội hình

Balkany Zorya HLV: A. Parkhomenko
  1. O. Palamarchuk
  2. S. Lyubchak
  3. M. Zlatov ▼ 76'
  4. B. Salamakha
  5. D. Penov ▼ 66'
  6. S. Platunov ▼ 81'
  7. K. Parkhomenko
  8. S. Gerasimets ▼ 64'
  9. V. Gavrylyuk
  10. R. Palamar
  11. V. Kabanyuk ▼ 46'

Dự bị 9

  1. O. Chernyshov ▲ 46'
  2. O. Raychev ▲ 64'
  3. A. Oprya ▲ 66'
  4. O. Ilnytskyi ▲ 76'
  5. V. Guzenko ▲ 81'
  6. I. Yurechko
  7. K. Goncharenko
  8. S. Lukash
  9. V. Tropanets
Sumy HLV: S. Zolotnytskyi
  1. A. Bubentsov
  2. V. Lykhovydko ▼ 85'
  3. S. Garashchenkov
  4. O. Kvachov
  5. V. Bovtruk ▼ 76'
  6. A. Savin ▼ 64'
  7. D. Kokhia
  8. M. Vechurko
  9. E. Lugoviy
  10. O. Medved
  11. V. Yavorskyi

Dự bị 7

  1. P. Pereverza ▲ 64'
  2. V. Sharay ▲ 76'
  3. O. Vasylchenko ▲ 85'
  4. L. Nadiradze
  5. S. Sharay
  6. S. Zagynaylov
  7. A. Shtanko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dnipro-1
28 72 - 21 +51 67
2
Kolos Kovalivka
28 45 - 18 +27 54
3
Volyn
28 55 - 30 +25 52
4
FC Kharkiv
28 35 - 20 +15 51
5
Kramatorsk
28 44 - 26 +18 48
6
Obolon'-Brovar
28 35 - 28 +7 47
7
Inhulets
28 35 - 32 +3 42
8
Balkany Zorya
28 28 - 31 -3 38
9
Mykolaiv
28 34 - 32 +2 37
10
Prykarpattia
28 41 - 39 +2 34
11
Ruh Lviv
28 35 - 35 0 34
12
Hirnyk-Sport
28 24 - 43 -19 27
13
Ahrobiznes Volochysk
27 17 - 36 -19 16
14
Sumy
28 21 - 91 -70 16
15
Zirka
27 10 - 49 -39 4
16
Kobra
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
28Ghi được21
32Thủng lưới91
1Bàn thắng mỗi trận0.72
9Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn19
13Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu