Skala 1911 Stryi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Polissya II

Skala 1911 Stryi vs Polissya II

Tỷ số chung cuộc: Skala 1911 Stryi 1-0 Polissya II tại Druha Liga, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Skala 1911 Stryi thắng 2, hòa 1, Polissya II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Sokil, Stryi
Phong độ
LLWWL Skala 1911 Stryi
LDLDW Polissya II
  1. 9' I. Zhumiha N. Hrytsak
  2. 16' A. Korzh M. Matić
  3. HT0-0
  4. 52' K. Koberniuk D. Hryshkevych
  5. 59' M. Matsiievskyi B. Hora
  6. 59' Y. Kravchenko V. Merdieiev
  7. 67' B. Tomandzoto N. Petruk
  8. 67' Waliffer J. Yoka
  9. 78' Y. Kravchenko 1-0
  10. 85' R. Lisovyk I. Zhumiha
  11. 85' V. Lukianchenko V. Hudzinskyi
  12. FT1-0

Đội hình

Skala 1911 Stryi HLV: R. Hnativ
  1. K. Arkhypchuk
  2. R. Nykolyshyn
  3. D. Harkavenko
  4. D. Yaniuk
  5. B. Sahaidak
  6. A. Raliuchenko
  7. V. Merdieiev ▼ 59'
  8. V. Hudzinskyi ▼ 85'
  9. A. Fesenko
  10. B. Hora ▼ 59'
  11. N. Hrytsak ▼ 9'

Dự bị 5

  1. I. Zhumiha ▲ 9'
  2. M. Matsiievskyi ▲ 59'
  3. Y. Kravchenko ▲ 59'
  4. R. Lisovyk ▲ 85'
  5. V. Lukianchenko ▲ 85'
Polissya II HLV: G. Shil
  1. Raphael Nunes
  2. M. Matić ▼ 16'
  3. S. Korniichuk
  4. D. Hryshkevych ▼ 52'
  5. O. Avramenko
  6. Y. Mykytiuk
  7. N. Petruk ▼ 67'
  8. M. Melnychenko
  9. J. Yoka ▼ 67'
  10. Y. Karaman
  11. A. Hrokholskyi

Dự bị 4

  1. A. Korzh ▲ 16'
  2. K. Koberniuk ▲ 52'
  3. B. Tomandzoto ▲ 67'
  4. Waliffer ▲ 67'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolos Kovalivka II
18 30 - 14 +16 39
1
Probiy Horodenka
18 42 - 15 +27 41
2
Chernihiv
18 30 - 8 +22 38
2
Rukh Vynnyky II
18 29 - 19 +10 33
3
Lokomotiv Kyiv
18 22 - 21 +1 30
3
Skala 1911 Stryi
18 31 - 18 +13 33
4
FC Oleksandriya II
18 30 - 19 +11 28
4
Kulykiv
18 27 - 17 +10 31
5
Hirnyk-Sport
18 19 - 20 -1 26
5
Polissya II
18 33 - 21 +12 29
6
Trostianets
18 20 - 16 +4 22
6
Uzhhorod
18 26 - 25 +1 26
7
Chayka
18 15 - 21 -6 19
7
Vilkhivtsi
18 20 - 29 -9 19
8
Metalist 1925 II Kharkiv
18 23 - 39 -16 18
8
Nyva Ternopil II
18 15 - 30 -15 18
9
Nyva Vinnytsya
18 14 - 26 -12 16
9
Revera Ivano-Frankivsk
18 15 - 33 -18 14
10
Real Pharm
18 9 - 40 -31 9
10
Vorskla Poltava II
18 15 - 34 -19 13

So sánh

24Trận đấu18
40Ghi được33
27Thủng lưới21
1.67Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu