Skala 1911 Stryi vs Real Pharm
Tỷ số chung cuộc: Skala 1911 Stryi 3-1 Real Pharm tại Druha Liga, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Skala 1911 Stryi thắng 6, hòa 1, Real Pharm thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Sokil, Stryi
- Phong độ
- LLWWL Skala 1911 Stryi
- LLDLL Real Pharm
- 2' A. Raliuchenko 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ V. Merdieiev ▼ I. Tkachyk
- 46' ▲ V. Hranchar ▼ O. Skrypnik
- 52' ▲ N. Hrytsak ▼ V. Lukianchenko
- 59' ▲ R. Lisovyk ▼ A. Fesenko
- 71' ▲ R. Malskyi ▼ M. Averianov
- 71' ▲ O. Mulyk ▼ A. Movchaniuk
- 74' I. Tsurkan 2-0
- 78' ▲ A. Zolkin ▼ O. Faber
- 84' R. Lisovyk 3-0
- 86' 3-1 S. Barsukov11m
- FT3-1
Đội hình
- K. Arkhypchuk
- R. Nykolyshyn
- I. Pastukh
- O. Rudenko
- I. Tkachyk ▼ 46'
- M. Averianov ▼ 71'
- A. Raliuchenko
- V. Lukianchenko ▼ 52'
- I. Tsurkan
- A. Fesenko ▼ 59'
- I. Zhumiha
Dự bị 4
- V. Merdieiev ▲ 46'
- N. Hrytsak ▲ 52'
- R. Lisovyk ▲ 59'
- R. Malskyi ▲ 71'
- O. Drui
- D. Kuriakov
- O. Tarasov
- A. Melenchuk
- V. Haivanenko
- A. Movchaniuk ▼ 71'
- A. Lykhovydov
- O. Faber ▼ 78'
- M. Marchenko
- S. Barsukov
- O. Skrypnik ▼ 46'
Dự bị 3
- V. Hranchar ▲ 46'
- O. Mulyk ▲ 71'
- A. Zolkin ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 30 - 14 | +16 | 39 | |
| 1 | 18 | 42 - 15 | +27 | 41 | |
| 2 | 18 | 30 - 8 | +22 | 38 | |
| 2 | 18 | 29 - 19 | +10 | 33 | |
| 3 | 18 | 22 - 21 | +1 | 30 | |
| 3 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 18 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 4 | 18 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 5 | 18 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 5 | 18 | 33 - 21 | +12 | 29 | |
| 6 | 18 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 6 | 18 | 26 - 25 | +1 | 26 | |
| 7 | 18 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 7 | 18 | 20 - 29 | -9 | 19 | |
| 8 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 8 | 18 | 15 - 30 | -15 | 18 | |
| 9 | 18 | 14 - 26 | -12 | 16 | |
| 9 | 18 | 15 - 33 | -18 | 14 | |
| 10 | 18 | 9 - 40 | -31 | 9 | |
| 10 | 18 | 15 - 34 | -19 | 13 |
So sánh
24Trận đấu20
40Ghi được12
27Thủng lưới46
1.67Bàn thắng mỗi trận0.6
8Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai10