Skala 1911 Stryi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nyva Vinnytsya

Skala 1911 Stryi vs Nyva Vinnytsya

Tỷ số chung cuộc: Skala 1911 Stryi 0-0 Nyva Vinnytsya tại Druha Liga, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Skala 1911 Stryi thắng 2, hòa 3, Nyva Vinnytsya thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Sokil, Stryi
Phong độ
LLWWL Skala 1911 Stryi
DDDWL Nyva Vinnytsya
  1. HT0-0
  2. 49' Y. Mazur B. Ivanchenko
  3. 57' A. Vlasenko V. Varianyk
  4. 57' A. Petlenko V. Strashkevych
  5. 62' V. Lukianchenko V. Napuda
  6. 63' O. Shvets R. Honchar
  7. 63' D. Rohulskyi O. Yevtikhov
  8. 75' O. Rudenko Y. Mazur
  9. 75' O. Chepeliuk I. Tsurkan
  10. 89' D. Kobtsov A. Vlasenko
  11. FT0-0

Đội hình

Skala 1911 Stryi HLV: M. Basarab
  1. K. Solobchuk
  2. R. Nykolyshyn
  3. R. Tsen
  4. I. Pastukh
  5. A. Yanata
  6. A. Raliuchenko
  7. B. Ivanchenko ▼ 49'
  8. S. Lebediev
  9. M. Fomin
  10. I. Tsurkan ▼ 75'
  11. V. Napuda ▼ 62'

Dự bị 4

  1. Y. Mazur ▲ 49'
  2. V. Lukianchenko ▲ 62'
  3. O. Rudenko ▲ 75'
  4. O. Chepeliuk ▲ 75'
Nyva Vinnytsya HLV: Y. Yaroshenko
  1. R. Zakharchuk
  2. V. Hrachov
  3. O. Boriachuk
  4. R. Honchar ▼ 63'
  5. B. Lototskyi
  6. O. Yevtikhov ▼ 63'
  7. V. Strashkevych ▼ 57'
  8. A. Zahorulko
  9. V. Varianyk ▼ 57'
  10. O. Nychyporenko
  11. D. Melnyk

Dự bị 5

  1. A. Vlasenko ▲ 57'
  2. A. Petlenko ▲ 57'
  3. O. Shvets ▲ 63'
  4. D. Rohulskyi ▲ 63'
  5. D. Kobtsov ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Druzhba Myrivka
26 50 - 13 +37 62
2
UCSA
26 62 - 13 +49 62
3
Zvyahel
26 63 - 17 +46 61
4
Chayka
26 43 - 18 +25 51
5
Karpaty II
26 35 - 39 -4 39
6
Skala 1911 Stryi
26 32 - 33 -1 38
7
Kudrivka
26 33 - 40 -7 37
8
Nyva Vinnytsya
26 36 - 35 +1 36
9
Rukh Vynnyky II
26 29 - 36 -7 34
10
Lokomotiv Kyiv
26 34 - 43 -9 28
11
Trostianets
26 23 - 37 -14 21
12
Real Pharm
26 17 - 51 -34 19
13
Kremin' II
26 11 - 66 -55 6
14
Metalurh Zaporizhya II
26 17 - 44 -27 16
15
VAST
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off

So sánh

28Trận đấu30
39Ghi được45
38Thủng lưới45
1.39Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu