Rukh Vynnyky II
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Skala 1911 Stryi

Rukh Vynnyky II vs Skala 1911 Stryi

Tỷ số chung cuộc: Rukh Vynnyky II 2-0 Skala 1911 Stryi tại Druha Liga, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rukh Vynnyky II thắng 3, hòa 0, Skala 1911 Stryi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Vòng 2
Sân vận động
Stadion im. Bohdan Markevycha, Vynnyky
Phong độ
WLDWL Rukh Vynnyky II
LLWWL Skala 1911 Stryi
  1. 28' I. Pastukh O. Aksyonov
  2. 45' N. Turko 1-0
  3. 45'+3 N. Rogachov 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Tsvyk O. Baranyuk
  6. 46' V. Lukyanchenko M. Fomin
  7. 57' D. Grabovetskyi B. Ivanchenko
  8. 70' T. Shtokal R. Mykhayliv
  9. 70' M. Muzychuk S. Panchenko
  10. 77' D. Gumenyak T. Puchkovskyi
  11. 81' M. Koval R. Nepeypiev
  12. 89' V. Korol N. Rogachov
  13. FT2-0

Đội hình

Rukh Vynnyky II HLV: V. Bezubyak
  1. Y. Gereta
  2. I. Duts
  3. R. Lyakh
  4. D. Gryshkevych
  5. O. Dovgyi
  6. R. Mykhayliv ▼ 70'
  7. N. Rogachov ▼ 89'
  8. N. Turko
  9. Y. Karabin
  10. R. Nepeypiev ▼ 81'
  11. S. Panchenko ▼ 70'

Dự bị 4

  1. T. Shtokal ▲ 70'
  2. M. Muzychuk ▲ 70'
  3. M. Koval ▲ 81'
  4. V. Korol ▲ 89'
Skala 1911 Stryi HLV: M. Vasylyshyn
  1. K. Solobchuk
  2. O. Aksyonov ▼ 28'
  3. R. Nykolyshyn
  4. A. Yanata
  5. A. Petryk
  6. M. Averyanov
  7. B. Ivanchenko ▼ 57'
  8. M. Fomin ▼ 46'
  9. O. Baranyuk ▼ 46'
  10. T. Puchkovskyi ▼ 77'
  11. Y. Mazur

Dự bị 5

  1. I. Pastukh ▲ 28'
  2. M. Tsvyk ▲ 46'
  3. V. Lukyanchenko ▲ 46'
  4. D. Grabovetskyi ▲ 57'
  5. D. Gumenyak ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Druzhba Myrivka
26 50 - 13 +37 62
2
UCSA
26 62 - 13 +49 62
3
Zvyahel
26 63 - 17 +46 61
4
Chayka
26 43 - 18 +25 51
5
Karpaty II
26 35 - 39 -4 39
6
Skala 1911 Stryi
26 32 - 33 -1 38
7
Kudrivka
26 33 - 40 -7 37
8
Nyva Vinnytsya
26 36 - 35 +1 36
9
Rukh Vynnyky II
26 29 - 36 -7 34
10
Lokomotiv Kyiv
26 34 - 43 -9 28
11
Trostianets
26 23 - 37 -14 21
12
Real Pharm
26 17 - 51 -34 19
13
Kremin' II
26 11 - 66 -55 6
14
Metalurh Zaporizhya II
26 17 - 44 -27 16
15
VAST
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off

So sánh

26Trận đấu28
32Ghi được39
36Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu