FC LNZ Cherkasy
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lyubomyr Stavyshche

FC LNZ Cherkasy vs Lyubomyr Stavyshche

Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 3-0 Lyubomyr Stavyshche tại Druha Liga, 27 tháng 11, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 20
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Trọng tài
D. Evtukhov
Phong độ
WLDWD FC LNZ Cherkasy
DLLWL Lyubomyr Stavyshche
  1. 40' I. Bobko11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' V. Voytsekhovskyi I. Bobko
  4. 48' M. Lopyrenok 2-0
  5. 50' I. Tyshchenko O. Golikov
  6. 56' D. Bondar Y. Nikolashyn
  7. 56' D. Norenkov 3-0
  8. 60' I. Kravchenko A. Yurchenko
  9. 64' A. Burlin B. Kuksenko
  10. 64' D. Koshelyuk O. Nasonov
  11. 69' A. Kyyanytsya B. Kozyi
  12. 71' O. Volkov Y. Galenko
  13. 73' M. Komisar D. Melnychuk
  14. FT3-0

Đội hình

FC LNZ Cherkasy HLV: Y. Bakalov
  1. A. Popovych
  2. O. Tarasenko
  3. O. Golikov ▼ 50'
  4. B. Kuksenko ▼ 64'
  5. M. Lopyrenok
  6. D. Norenkov
  7. I. Bobko ▼ 46'
  8. O. Nasonov ▼ 64'
  9. A. Evdokymov
  10. D. Dolinskyi
  11. Y. Galenko ▼ 71'

Dự bị 5

  1. V. Voytsekhovskyi ▲ 46'
  2. I. Tyshchenko ▲ 50'
  3. A. Burlin ▲ 64'
  4. D. Koshelyuk ▲ 64'
  5. O. Volkov ▲ 71'
Lyubomyr Stavyshche HLV: V. Lazorenko
  1. D. Chernysh
  2. O. Ibadov
  3. D. Melnychuk ▼ 73'
  4. D. Zhdanov
  5. L. Nadiradze
  6. B. Kozyi ▼ 69'
  7. Z. Dobrovolskyi
  8. S. Shyshkin
  9. M. Pavlenko
  10. A. Yurchenko ▼ 60'
  11. Y. Nikolashyn ▼ 56'

Dự bị 4

  1. D. Bondar ▲ 56'
  2. I. Kravchenko ▲ 60'
  3. A. Kyyanytsya ▲ 69'
  4. M. Komisar ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu20
41Ghi được8
13Thủng lưới57
1.95Bàn thắng mỗi trận0.4
11Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu