Karpaty
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Munkács

Karpaty vs Munkács

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 1-0 Munkács tại Druha Liga, 23 tháng 10, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Ukrajina, L'viv
Trọng tài
M. Lypko
Phong độ
WWDLW Karpaty
WDDDL Munkács
  1. 28' D. Kozhanov11m 1-0
  2. 44' O. Dudarenko D. Galenkov
  3. HT1-0
  4. 60' Y. Budnik M. Gumenyuk
  5. 67' O. Pishchur L. Stepanchuk
  6. 68' V. Luchka T. Galas
  7. 81' V. Faraseenko N. Grytsak
  8. 81' M. Bundash D. Volkov
  9. 90' I. Povalii D. Kozhanov
  10. FT1-0

Đội hình

Karpaty HLV: A. Tlumak
  1. I. Siletskyi
  2. S. Siminin
  3. V. Zastavnyi
  4. V. Boldenkov
  5. O. Matkobozhyk
  6. V. Pryymak
  7. A. Tkachuk
  8. D. Kozhanov ▼ 90'
  9. A. Chachua
  10. D. Galenkov ▼ 44'
  11. M. Gumenyuk ▼ 60'

Dự bị 3

  1. O. Dudarenko ▲ 44'
  2. Y. Budnik ▲ 60'
  3. I. Povalii ▲ 90'
Munkács HLV: V. Shumskyi
  1. R. Degtyar
  2. V. Lutsiv
  3. P. Lutsiv
  4. S. Sten
  5. T. Galas ▼ 68'
  6. S. Grygorashchuk
  7. N. Grytsak ▼ 81'
  8. V. Dubiley
  9. M. Girnyi
  10. L. Stepanchuk ▼ 67'
  11. D. Volkov ▼ 81'

Dự bị 4

  1. O. Pishchur ▲ 67'
  2. V. Luchka ▲ 68'
  3. V. Faraseenko ▲ 81'
  4. M. Bundash ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu20
53Ghi được26
14Thủng lưới26
2.3Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn8
32Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu