Munkács
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Dinaz Vyshhorod

Munkács vs Dinaz Vyshhorod

Tỷ số chung cuộc: Munkács 1-3 Dinaz Vyshhorod tại Druha Liga, 15 tháng 10, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 14
Trọng tài
I. Salash
Phong độ
WDDDL Munkács
DLLDD Dinaz Vyshhorod
  1. 24' 0-1 O. Bryzhenko
  2. 34' 0-2 Y. Chepurnenko
  3. 38' N. Grytsak S. Sten
  4. HT0-2
  5. 46' R. Degtyar O. Chernyatynskyi
  6. 56' 0-3 Y. Chepurnenko11m
  7. 67' O. Apanchuk O. Bryzhenko
  8. 73' V. Luchka D. Volkov
  9. 73' M. Bundash T. Galas
  10. 73' V. Faraseenko L. Stepanchuk
  11. 73' S. Starenkyi R. Pomazan
  12. 81' V. Luchka 1-3
  13. 85' Y. Izotov V. Koreshkov
  14. 86' Y. Maley A. Baftalovskyi
  15. 90'+3 S. Mayboroda
  16. 90' V. Bovtruk Y. Chepurnenko
  17. FT1-3

Đội hình

Munkács HLV: V. Shumskyi
  1. O. Chernyatynskyi ▼ 46'
  2. S. Chepa
  3. V. Lutsiv
  4. P. Lutsiv
  5. S. Sten ▼ 38'
  6. T. Galas ▼ 73'
  7. S. Grygorashchuk
  8. V. Dubiley
  9. M. Girnyi
  10. L. Stepanchuk ▼ 73'
  11. D. Volkov ▼ 73'

Dự bị 5

  1. N. Grytsak ▲ 38'
  2. R. Degtyar ▲ 46'
  3. V. Luchka ▲ 73'
  4. M. Bundash ▲ 73'
  5. V. Faraseenko ▲ 73'
Dinaz Vyshhorod HLV: V. Bondarenko
  1. V. Levanidov
  2. D. Petrenko
  3. R. Pomazan ▼ 73'
  4. V. Koreshkov ▼ 85'
  5. A. Voloshin
  6. Y. Chepurnenko ▼ 90'
  7. M. Banasevych
  8. S. Ichanskyi
  9. S. Mayboroda
  10. A. Baftalovskyi ▼ 86'
  11. O. Bryzhenko ▼ 67'

Dự bị 5

  1. O. Apanchuk ▲ 67'
  2. S. Starenkyi ▲ 73'
  3. Y. Izotov ▲ 85'
  4. Y. Maley ▲ 86'
  5. V. Bovtruk ▲ 90'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu20
26Ghi được34
26Thủng lưới21
1.3Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu