Karpaty Halych
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Nyva Vinnytsya

Karpaty Halych vs Nyva Vinnytsya

Tỷ số chung cuộc: Karpaty Halych 3-2 Nyva Vinnytsya tại Druha Liga, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Karpaty Halych thắng 2, hòa 1, Nyva Vinnytsya thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 13
Trọng tài
I. Vakulko
Phong độ
DWDLW Karpaty Halych
DDDWL Nyva Vinnytsya
  1. 37' B. Mordas 1-0
  2. 38' 1-1 I. Malyarenko
  3. HT1-1
  4. 46' V. Georgiev D. Kozban
  5. 57' B. Mordas 2-1
  6. 62' V. Kucher A. Slinkin
  7. 63' 2-2 A. Bryzhchuk
  8. 65' N. Sushchak R. Lisovyk
  9. 78' I. Scotto B. Mordas
  10. 85' V. Hemeha A. Bryzhchuk
  11. 89' K. Gramatik R. Khudik
  12. 90' V. Shevchuk A. Bey
  13. 90'+3 I. Scotto 3-2
  14. FT3-2

Đội hình

Karpaty Halych HLV: Carlos Inarejos
  1. M. Zelenskyi
  2. O. Avramenko
  3. S. Melinyshyn
  4. R. Danilovskyi
  5. T. Kalynchuk
  6. R. Lebed
  7. A. Vychizhanin
  8. B. Mordas ▼ 78'
  9. R. Lisovyk ▼ 65'
  10. A. Bey ▼ 90'
  11. G. Martínez

Dự bị 3

  1. N. Sushchak ▲ 65'
  2. I. Scotto ▲ 78'
  3. V. Shevchuk ▲ 90'
Nyva Vinnytsya HLV: V. Tsytkin
  1. M. Guridov
  2. A. Slinkin ▼ 62'
  3. V. Khokhlov
  4. D. Petryk
  5. I. Malyarenko
  6. O. Kalitov
  7. E. Serbul
  8. R. Khudik ▼ 89'
  9. M. Zelenevich
  10. D. Kozban ▼ 46'
  11. A. Bryzhchuk ▼ 85'

Dự bị 4

  1. V. Georgiev ▲ 46'
  2. V. Kucher ▲ 62'
  3. V. Hemeha ▲ 85'
  4. K. Gramatik ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu18
23Ghi được30
27Thủng lưới22
1.15Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu