Nyva Vinnytsya
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Rubikon

Nyva Vinnytsya vs Rubikon

Tỷ số chung cuộc: Nyva Vinnytsya 4-0 Rubikon tại Druha Liga, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nyva Vinnytsya thắng 4, hòa 0, Rubikon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 6
Sân vận động
Tsentralnyi miskyi Stadion, Vinnytsya
Trọng tài
S. Truba
Phong độ
DDDWL Nyva Vinnytsya
LLLLL Rubikon
  1. 24' D. Petryk 1-0
  2. 33' V. Georgiev M. Zelenevich
  3. 40' D. Petryk 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' D. Gromok D. Bondar
  6. 61' S. Ostroverkh S. Shyshkin
  7. 62' A. Zagorulko 3-0
  8. 69' D. Kozban A. Zagorulko
  9. 71' D. Davydenko D. Golub
  10. 78' Y. Braslavskyi O. Kalitov
  11. 78' V. Chukhno D. Petryk
  12. 83' H. Teteruk Y. Mogil
  13. 83' O. Blyzno A. Umanets
  14. 90'+1 V. Georgiev 4-0
  15. FT4-0

Đội hình

Nyva Vinnytsya HLV: V. Tsytkin
  1. M. Guridov
  2. D. Bondar ▼ 46'
  3. V. Khokhlov
  4. D. Petryk ▼ 78'
  5. Y. Kostyuk
  6. I. Malyarenko
  7. O. Kalitov ▼ 78'
  8. E. Serbul
  9. R. Khudik
  10. M. Zelenevich ▼ 33'
  11. A. Zagorulko ▼ 69'

Dự bị 5

  1. V. Georgiev ▲ 33'
  2. D. Gromok ▲ 46'
  3. D. Kozban ▲ 69'
  4. Y. Braslavskyi ▲ 78'
  5. V. Chukhno ▲ 78'
Rubikon HLV: V. Kuryata
  1. Y. Patskan
  2. B. Pokoiovyi
  3. A. Makhonin
  4. O. Marchenko
  5. B. Shvets
  6. S. Shyshkin ▼ 61'
  7. V. Zorenko
  8. A. Umanets ▼ 83'
  9. Y. Mogil ▼ 83'
  10. D. Borodenko
  11. D. Golub ▼ 71'

Dự bị 4

  1. S. Ostroverkh ▲ 61'
  2. D. Davydenko ▲ 71'
  3. H. Teteruk ▲ 83'
  4. O. Blyzno ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu21
30Ghi được18
22Thủng lưới49
1.67Bàn thắng mỗi trận0.86
6Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu