Nyva Vinnytsya
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Munkács

Nyva Vinnytsya vs Munkács

Tỷ số chung cuộc: Nyva Vinnytsya 3-1 Munkács tại Druha Liga, 14 tháng 8, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 4
Sân vận động
Sportkompleks Nyva, Vinnytsya
Trọng tài
O. Sadoviy
Phong độ
DDDWL Nyva Vinnytsya
WDDDL Munkács
  1. 16' R. Khudik 1-0
  2. 26' A. Vovkun M. Bundash
  3. 43' Y. Kostyuk I. Malyarenko
  4. HT1-0
  5. 54' A. Zagorulko 2-0
  6. 55' V. Faraseenko N. Grytsak
  7. 58' Vitalii Trachuk V. Lutsiv
  8. 63' O. Boryachuk V. Kucher
  9. 64' D. Petryk 3-0
  10. 67' A. Snyozyk T. Galas
  11. 67' Y. Klimkovskyi A. Vovkun
  12. 70' D. Volkov V. Luchka
  13. 74' D. Gromok A. Bryzhchuk
  14. 74' Y. Braslavskyi A. Zagorulko
  15. 77' E. Serbul D. Bondar
  16. 85' 3-1 D. Volkov
  17. FT3-1

Đội hình

Nyva Vinnytsya HLV: V. Tsytkin
  1. M. Guridov
  2. D. Bondar ▼ 77'
  3. V. Khokhlov
  4. D. Petryk
  5. I. Malyarenko ▼ 43'
  6. O. Kalitov
  7. V. Georgiev
  8. R. Khudik
  9. V. Kucher ▼ 63'
  10. A. Zagorulko ▼ 74'
  11. A. Bryzhchuk ▼ 74'

Dự bị 5

  1. Y. Kostyuk ▲ 43'
  2. O. Boryachuk ▲ 63'
  3. D. Gromok ▲ 74'
  4. Y. Braslavskyi ▲ 74'
  5. E. Serbul ▲ 77'
Munkács HLV: V. Shumskyi
  1. O. Chernyatynskyi
  2. V. Lutsiv ▼ 58'
  3. Y. Oberman
  4. P. Lutsiv
  5. V. Luchka ▼ 70'
  6. S. Sten
  7. M. Bundash ▼ 26'
  8. T. Galas ▼ 67'
  9. S. Grygorashchuk
  10. N. Grytsak ▼ 55'
  11. L. Stepanchuk

Dự bị 6

  1. A. Vovkun ▲ 26'
  2. V. Faraseenko ▲ 55'
  3. Vitalii Trachuk ▲ 58'
  4. A. Snyozyk ▲ 67'
  5. Y. Klimkovskyi ▲ 67'
  6. D. Volkov ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu20
30Ghi được26
22Thủng lưới26
1.67Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu