Epitsentr Dunayivtsi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lyubomyr Stavyshche

Epitsentr Dunayivtsi vs Lyubomyr Stavyshche

Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 1-0 Lyubomyr Stavyshche tại Druha Liga, 14 tháng 8, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Kolos Dunaivtsi, Dunaivtsi
Trọng tài
I. Salash
Phong độ
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
DLLWL Lyubomyr Stavyshche
  1. 24' Y. Nikolashyn B. Kozyi
  2. HT0-0
  3. 54' A. Bejenari T. Plis
  4. 58' R. Ivashko A. Yakubov
  5. 66' V. Lisnyak D. Bondar
  6. 68' Y. Nemtinov 1-0
  7. 69' R. Kuziv Barbosa
  8. 73' D. Gorbatok A. Kyyanytsya
  9. 80' A. Yurchenko I. Tereshchenko
  10. 89' S. Ratsa Y. Nemtinov
  11. 90' V. Kuziv M. Buy
  12. 90' L. Nadiradze A. Marchenko
  13. FT1-0

Đội hình

Epitsentr Dunayivtsi HLV: O. Naduda
  1. S. Chernobay
  2. V. Senytsya
  3. Y. Zakharchenko
  4. O. Zhmuyda
  5. Y. Nemtinov ▼ 89'
  6. T. Plis ▼ 54'
  7. O. Kitsak
  8. M. Buy ▼ 90'
  9. O. Nychyporenko
  10. A. Yakubov ▼ 58'
  11. Barbosa ▼ 69'

Dự bị 5

  1. A. Bejenari ▲ 54'
  2. R. Ivashko ▲ 58'
  3. R. Kuziv ▲ 69'
  4. S. Ratsa ▲ 89'
  5. V. Kuziv ▲ 90'
Lyubomyr Stavyshche HLV: V. Lazorenko
  1. D. Chernysh
  2. V. Bobrov
  3. I. Tymoshenko
  4. O. Ibadov
  5. I. Palamarchuk
  6. A. Marchenko ▼ 90'
  7. B. Kozyi ▼ 24'
  8. A. Kyyanytsya ▼ 73'
  9. A. Fayuk
  10. I. Tereshchenko ▼ 80'
  11. D. Bondar ▼ 66'

Dự bị 5

  1. Y. Nikolashyn ▲ 24'
  2. V. Lisnyak ▲ 66'
  3. D. Gorbatok ▲ 73'
  4. A. Yurchenko ▲ 80'
  5. L. Nadiradze ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu20
34Ghi được8
20Thủng lưới57
1.55Bàn thắng mỗi trận0.4
10Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu