Nyva Vinnytsya vs Lyubomyr Stavyshche
Tỷ số chung cuộc: Nyva Vinnytsya 3-1 Lyubomyr Stavyshche tại Druha Liga, 31 tháng 7, 2021.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Group A · Vòng 2
- Sân vận động
- Sportkompleks Nyva, Vinnytsya
- Trọng tài
- E. Kevlich
- Phong độ
- DDDWL Nyva Vinnytsya
- DLLWL Lyubomyr Stavyshche
- 37' I. Malyarenko 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Braslavskyi ▼ M. Zelenevich
- 46' ▲ B. Kozyi ▼ Z. Dobrovolskyi
- 46' ▲ A. Marchuk ▼ D. Gorbatok
- 46' ▲ A. Voronin ▼ D. Bondar
- 53' O. Kalitov11m 2-0
- 60' ▲ I. Kravchenko ▼ I. Palamarchuk
- 64' ▲ A. Zagorulko ▼ O. Kalitov
- 70' ▲ R. Khudik ▼ K. Gramatik
- 70' 2-1 I. Tereshchenko
- 76' ▲ A. Bryzhchuk ▼ D. Gromok
- 80' ▲ E. Valiev ▼ A. Marchenko
- 83' A. Zagorulko 3-1
- 88' ▲ V. Kucher ▼ I. Malyarenko
- FT3-1
Đội hình
- M. Guridov
- V. Khokhlov
- O. Boryachuk
- D. Petryk
- I. Malyarenko ▼ 88'
- O. Kalitov ▼ 64'
- E. Serbul
- V. Georgiev
- K. Gramatik ▼ 70'
- D. Gromok ▼ 76'
- M. Zelenevich ▼ 46'
Dự bị 5
- Y. Braslavskyi ▲ 46'
- A. Zagorulko ▲ 64'
- R. Khudik ▲ 70'
- A. Bryzhchuk ▲ 76'
- V. Kucher ▲ 88'
- R. Ordynskyi
- O. Ibadov
- D. Gorbatok ▼ 46'
- D. Melnychuk
- I. Palamarchuk ▼ 60'
- A. Marchenko ▼ 80'
- Z. Dobrovolskyi ▼ 46'
- A. Kyyanytsya
- O. Trubnikov
- I. Tereshchenko
- D. Bondar ▼ 46'
Dự bị 5
- B. Kozyi ▲ 46'
- A. Marchuk ▲ 46'
- A. Voronin ▲ 46'
- I. Kravchenko ▲ 60'
- E. Valiev ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 7 | +39 | 48 | |
| 2 | 19 | 47 - 14 | +33 | 46 | |
| 3 | 17 | 36 - 9 | +27 | 41 | |
| 4 | 19 | 33 - 18 | +15 | 40 | |
| 5 | 19 | 30 - 19 | +11 | 37 | |
| 6 | 19 | 25 - 24 | +1 | 29 | |
| 7 | 18 | 23 - 23 | 0 | 25 | |
| 8 | 17 | 29 - 20 | +9 | 25 | |
| 9 | 18 | 20 - 20 | 0 | 23 | |
| 10 | 18 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 11 | 18 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 12 | 19 | 16 - 40 | -24 | 15 | |
| 13 | 19 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 14 | 19 | 8 - 38 | -30 | 8 | |
| 15 | 19 | 8 - 51 | -43 | 4 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu20
30Ghi được8
22Thủng lưới57
1.67Bàn thắng mỗi trận0.4
6Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai6