FC LNZ Cherkasy
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
AFSK Kyiv

FC LNZ Cherkasy vs AFSK Kyiv

Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 4-0 AFSK Kyiv tại Druha Liga, 31 tháng 7, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 2
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Trọng tài
S. Podrygulya
Phong độ
LWLDW FC LNZ Cherkasy
LLLLL AFSK Kyiv
  1. 18' A. Storchous 1-0
  2. 29' Y. Galenko 2-0
  3. 36' O. Nasonov 3-0
  4. 44' O. Nasonov 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' M. Neskey B. Olabyn
  7. 46' V. Roenko B. Nagayskyi
  8. 61' D. Sula Y. Galenko
  9. 71' O. Snizhko I. Bobko
  10. 78' K. Martsiyash M. Prymachenko
  11. 80' P. Zamurenko I. Tyshchenko
  12. 80' B. Kuksenko D. Norenkov
  13. 82' H. Semchuk V. Garnaga
  14. 85' O. Volkov O. Nasonov
  15. 87' I. Sydorenko D. Sakhno
  16. FT4-0

Đội hình

FC LNZ Cherkasy HLV: Y. Bakalov
  1. A. Popovych
  2. O. Tarasenko
  3. O. Safonov
  4. M. Lopyrenok
  5. D. Norenkov ▼ 80'
  6. I. Bobko ▼ 71'
  7. O. Nasonov ▼ 85'
  8. A. Storchous
  9. D. Dolinskyi
  10. I. Tyshchenko ▼ 80'
  11. Y. Galenko ▼ 61'

Dự bị 5

  1. D. Sula ▲ 61'
  2. O. Snizhko ▲ 71'
  3. P. Zamurenko ▲ 80'
  4. B. Kuksenko ▲ 80'
  5. O. Volkov ▲ 85'
AFSK Kyiv HLV: V. Nivinskyi
  1. M. Prymachenko ▼ 78'
  2. S. Klyuchyk
  3. B. Kurtyak
  4. D. Zelenko
  5. K. Rudovskyi
  6. M. Vechurko
  7. B. Nagayskyi ▼ 46'
  8. B. Olabyn ▼ 46'
  9. D. Sakhno ▼ 87'
  10. M. Nagornyi
  11. V. Garnaga ▼ 82'

Dự bị 5

  1. M. Neskey ▲ 46'
  2. V. Roenko ▲ 46'
  3. K. Martsiyash ▲ 78'
  4. H. Semchuk ▲ 82'
  5. I. Sydorenko ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu20
41Ghi được8
13Thủng lưới41
1.95Bàn thắng mỗi trận0.4
11Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu