MSK Dnipro Cherkasy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AFSK Kyiv

MSK Dnipro Cherkasy vs AFSK Kyiv

Tỷ số chung cuộc: MSK Dnipro Cherkasy 1-1 AFSK Kyiv tại Druha Liga, 25 tháng 7, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 1
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Trọng tài
S. Prychyna
Phong độ
WLLWL MSK Dnipro Cherkasy
LLLLL AFSK Kyiv
  1. 38' 0-1 M. Vechurko
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Ivanochko K. Bystrytskyi
  4. 62' M. Chernenko M. Ivakhno
  5. 66' V. Roenko M. Neskey
  6. 67' S. Bida V. Martyan
  7. 72' H. Semchuk D. Sakhno
  8. 79' E. Finchenko V. Garnaga
  9. 82' I. Sydorenko B. Nagayskyi
  10. 86' D. Shurubura V. Shapoval
  11. 86' K. Rudovskyi M. Nagornyi
  12. 90' V. Pasechnyuk E. Pinchuk
  13. 90'+1 Y. Onyshchenko 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

MSK Dnipro Cherkasy HLV: T. Ilnytskiy
  1. K. Samoylenko
  2. E. Pinchuk ▼ 90'
  3. A. Klyus
  4. Y. Onyshchenko
  5. M. Ivakhno ▼ 62'
  6. B. Vinichenko
  7. K. Bystrytskyi ▼ 46'
  8. M. Pyrig
  9. V. Martyan ▼ 67'
  10. V. Shapoval ▼ 86'
  11. O. Kos

Dự bị 5

  1. Y. Ivanochko ▲ 46'
  2. M. Chernenko ▲ 62'
  3. S. Bida ▲ 67'
  4. D. Shurubura ▲ 86'
  5. V. Pasechnyuk ▲ 90'
AFSK Kyiv HLV: V. Nivinskyi
  1. M. Prymachenko
  2. S. Klyuchyk
  3. B. Kurtyak
  4. D. Zelenko
  5. M. Vechurko
  6. B. Nagayskyi ▼ 82'
  7. M. Neskey ▼ 66'
  8. B. Olabyn
  9. D. Sakhno ▼ 72'
  10. M. Nagornyi ▼ 86'
  11. V. Garnaga ▼ 79'

Dự bị 5

  1. V. Roenko ▲ 66'
  2. H. Semchuk ▲ 72'
  3. E. Finchenko ▲ 79'
  4. I. Sydorenko ▲ 82'
  5. K. Rudovskyi ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

19Trận đấu20
26Ghi được8
35Thủng lưới41
1.37Bàn thắng mỗi trận0.4
3Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu