Obolon'-Brovar II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Epitsentr Dunayivtsi

Obolon'-Brovar II vs Epitsentr Dunayivtsi

Tỷ số chung cuộc: Obolon'-Brovar II 0-3 Epitsentr Dunayivtsi tại Druha Liga, 23 tháng 10, 2020.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Yuvilejnyj, Bucha
Trọng tài
Y. Leskiv
Phong độ
DWWLL Obolon'-Brovar II
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
  1. 15' 0-1 R. Ivashko11m
  2. 25' D. Fastov I. Tyurin
  3. HT0-1
  4. 57' 0-2 Barbosa
  5. 61' R. Kuziv A. Bejenari
  6. 61' N. Protsyk R. Ivashko
  7. 68' 0-3 Barbosa
  8. 71' S. Lavruk S. Ratsa
  9. 71' A. Fedorov Barbosa
  10. 73' A. Rafalskyi Y. Mate
  11. 79' T. Plis M. Buy
  12. 80' S. Galoyan S. Vasylenko
  13. 86' M. Gloshardin B. Pokoiovyi
  14. FT0-3

Đội hình

Obolon'-Brovar II HLV: O. Antonenko
  1. I. Tyurin ▼ 25'
  2. K. Kovalenko
  3. B. Pokoiovyi ▼ 86'
  4. Y. Mate ▼ 73'
  5. M. Potopalskyi
  6. A. Kornev
  7. D. Kasimov
  8. Y. Dyshkant
  9. D. Sychevskyi
  10. A. Chidomere
  11. S. Vasylenko ▼ 80'

Dự bị 4

  1. D. Fastov ▲ 25'
  2. A. Rafalskyi ▲ 73'
  3. S. Galoyan ▲ 80'
  4. M. Gloshardin ▲ 86'
Epitsentr Dunayivtsi HLV: I. Badlo
  1. S. Chernobay
  2. A. Bejenari ▼ 61'
  3. V. Badlo
  4. O. Kitsak
  5. M. Buy ▼ 79'
  6. S. Ratsa ▼ 71'
  7. V. Kuziv
  8. O. Nychyporenko
  9. A. Kryvobedryi
  10. R. Ivashko ▼ 61'
  11. Barbosa ▼ 71'

Dự bị 5

  1. R. Kuziv ▲ 61'
  2. N. Protsyk ▲ 61'
  3. S. Lavruk ▲ 71'
  4. A. Fedorov ▲ 71'
  5. T. Plis ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podillya Khmelnytskyi
24 46 - 13 +33 57
2
Uzhhorod
24 50 - 23 +27 55
3
Dinaz Vyshhorod
24 52 - 19 +33 51
4
Epitsentr Dunayivtsi
24 36 - 15 +21 48
5
Karpaty Halych
24 42 - 25 +17 46
6
Nyva Vinnytsya
24 38 - 38 0 33
7
Bukovyna
24 27 - 31 -4 32
8
Chayka
24 26 - 32 -6 25
9
Obolon'-Brovar II
24 21 - 39 -18 24
10
Chernihiv
24 19 - 33 -14 21
11
Rubikon
24 17 - 44 -27 17
12
Volyn Lutsk II
24 16 - 43 -27 13
13
Karpaty
24 20 - 55 -35 13
14
Kalush
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu27
21Ghi được44
39Thủng lưới17
0.88Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu