Karpaty
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Volyn Lutsk II

Karpaty vs Volyn Lutsk II

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 0-4 Volyn Lutsk II tại Druha Liga, 23 tháng 10, 2020.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Ukrajina, L'viv
Trọng tài
K. Usova
Phong độ
WDLWW Karpaty
LLLLD Volyn Lutsk II
  1. 6' 0-1 N. Bogomaz11m
  2. 14' 0-2 N. Bogomaz11m
  3. HT0-2
  4. 46' S. Krystin O. Martynyuk
  5. 52' 0-3 M. Voytikhovskyi
  6. 55' D. Shostak Y. Radelytskyi
  7. 58' D. Teslyuk N. Bogomaz
  8. 60' S. Sten O. Bereza
  9. 61' V. Olkhovych B. Kobzar
  10. 64' V. Luchka M. Sasovskyi
  11. 73' V. Krystin O. Chernov
  12. 74' L. Stepanchuk O. Panchyshyn
  13. 82' R. Nazarchuk R. Danilovskyi
  14. 90'+4 0-4 M. Voytikhovskyi
  15. FT0-4

Đội hình

Karpaty HLV: L. Vovchuk
  1. N. Sass
  2. R. Slyva
  3. R. Danilovskyi ▼ 82'
  4. H. Savchuk
  5. O. Bereza ▼ 60'
  6. T. Kalynchuk
  7. D. Pidgurskyi
  8. O. Panchyshyn ▼ 74'
  9. V. Hudzinskyi
  10. Y. Radelytskyi ▼ 55'
  11. R. Lisovyk

Dự bị 4

  1. D. Shostak ▲ 55'
  2. S. Sten ▲ 60'
  3. L. Stepanchuk ▲ 74'
  4. R. Nazarchuk ▲ 82'
Volyn Lutsk II HLV: A. Shakhov
  1. A. Korkodym
  2. M. Voytikhovskyi
  3. V. Moroz
  4. D. Maksymchuk
  5. N. Bogomaz ▼ 58'
  6. M. Sasovskyi ▼ 64'
  7. O. Martynyuk ▼ 46'
  8. N. Kuzmych
  9. D. Yanchuk
  10. B. Kobzar ▼ 61'
  11. O. Chernov ▼ 73'

Dự bị 5

  1. S. Krystin ▲ 46'
  2. D. Teslyuk ▲ 58'
  3. V. Olkhovych ▲ 61'
  4. V. Luchka ▲ 64'
  5. V. Krystin ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podillya Khmelnytskyi
24 46 - 13 +33 57
2
Uzhhorod
24 50 - 23 +27 55
3
Dinaz Vyshhorod
24 52 - 19 +33 51
4
Epitsentr Dunayivtsi
24 36 - 15 +21 48
5
Karpaty Halych
24 42 - 25 +17 46
6
Nyva Vinnytsya
24 38 - 38 0 33
7
Bukovyna
24 27 - 31 -4 32
8
Chayka
24 26 - 32 -6 25
9
Obolon'-Brovar II
24 21 - 39 -18 24
10
Chernihiv
24 19 - 33 -14 21
11
Rubikon
24 17 - 44 -27 17
12
Volyn Lutsk II
24 16 - 43 -27 13
13
Karpaty
24 20 - 55 -35 13
14
Kalush
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
20Ghi được16
59Thủng lưới43
0.8Bàn thắng mỗi trận0.67
2Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu