Epitsentr Dunayivtsi
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Karpaty Halych

Epitsentr Dunayivtsi vs Karpaty Halych

Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 2-0 Karpaty Halych tại Druha Liga, 21 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 2, hòa 0, Karpaty Halych thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Kolos Dunaivtsi, Dunaivtsi
Trọng tài
M. Firsov
Phong độ
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
DWDLW Karpaty Halych
  1. 45'+2 T. Chervonetskiy 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Kitsak A. Bejenari
  4. 46' V. Sadokha I. Poruchynskyi
  5. 46' O. Antoshik V. Tanchyn
  6. 60' V. Merdeev R. Lebed
  7. 65' N. Protsyk R. Ivashko
  8. 65' R. Kuziv A. Apanchuk
  9. 67' Y. Sedov Y. Vereshchak
  10. 72' Kitsak. A
  11. 72' Kitsak. A
  12. 77' T. Plis Barbosa
  13. 77' A. Ornat B. Kryminskyi
  14. 84' M. Buy 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Epitsentr Dunayivtsi HLV: I. Badlo
  1. S. Chernobay
  2. A. Bejenari ▼ 46'
  3. V. Senytsya
  4. T. Chervonetskiy
  5. V. Badlo
  6. M. Buy
  7. V. Kuziv
  8. O. Nychyporenko
  9. R. Ivashko ▼ 65'
  10. A. Apanchuk ▼ 65'
  11. Barbosa ▼ 77'

Dự bị 4

  1. O. Kitsak ▲ 46'
  2. N. Protsyk ▲ 65'
  3. R. Kuziv ▲ 65'
  4. T. Plis ▲ 77'
Karpaty Halych HLV: R. Gnativ
  1. O. Vulchyn
  2. I. Poruchynskyi ▼ 46'
  3. R. Marushka
  4. O. Matushevskyi
  5. V. Zavalyak
  6. B. Kryminskyi ▼ 77'
  7. R. Lebed ▼ 60'
  8. V. Tanchyn ▼ 46'
  9. B. Kozak
  10. Y. Vereshchak ▼ 67'
  11. A. Bey

Dự bị 5

  1. V. Sadokha ▲ 46'
  2. O. Antoshik ▲ 46'
  3. V. Merdeev ▲ 60'
  4. Y. Sedov ▲ 67'
  5. A. Ornat ▲ 77'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podillya Khmelnytskyi
24 46 - 13 +33 57
2
Uzhhorod
24 50 - 23 +27 55
3
Dinaz Vyshhorod
24 52 - 19 +33 51
4
Epitsentr Dunayivtsi
24 36 - 15 +21 48
5
Karpaty Halych
24 42 - 25 +17 46
6
Nyva Vinnytsya
24 38 - 38 0 33
7
Bukovyna
24 27 - 31 -4 32
8
Chayka
24 26 - 32 -6 25
9
Obolon'-Brovar II
24 21 - 39 -18 24
10
Chernihiv
24 19 - 33 -14 21
11
Rubikon
24 17 - 44 -27 17
12
Volyn Lutsk II
24 16 - 43 -27 13
13
Karpaty
24 20 - 55 -35 13
14
Kalush
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu25
44Ghi được43
17Thủng lưới27
1.63Bàn thắng mỗi trận1.72
15Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu