Kalush vs Polessya
Tỷ số chung cuộc: Kalush 0-2 Polessya tại Druha Liga, 3 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kalush thắng 0, hòa 1, Polessya thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga · Group A · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Podillya, Khmelnytskyi
- Trọng tài
- O. Kalyonov
- Phong độ
- DWLLW Kalush
- WLWWW Polessya
- 32' 0-1 D. Prytykovskyi
- 45' 0-2 M. Borovets
- HT0-2
- 56' ▲ Gabriel ▼ V. Gorbachenko
- 66' ▲ I. Tymoshenko ▼ Y. Terzi
- 68' ▲ B. Denega ▼ R. Lebed
- 75' ▲ M. Daudov ▼ D. Zaderetskyi
- 81' ▲ Y. Korokhov ▼ D. Galenkov
- 82' ▲ V. Tanchyn ▼ V. Savoshko
- 89' ▲ R. Adamenko ▼ D. Prytykovskyi
- 90' ▲ Y. Kuznetsov ▼ O. Chernetskyi
- FT0-2
Đội hình
- K. Zlotar
- R. Gudak
- O. Matushevskyi
- S. Lavruk
- D. Knysh
- R. Lebed ▼ 68'
- V. Savoshko ▼ 82'
- Y. Olevych
- A. Kokhman
- V. Gorbachenko ▼ 56'
- A. Remenyuk
Dự bị 3
- Gabriel ▲ 56'
- B. Denega ▲ 68'
- V. Tanchyn ▲ 82'
- O. Mozil
- O. Brynko
- A. Vlasyuk
- D. Zaderetskyi ▼ 75'
- D. Prytykovskyi ▼ 89'
- S. Shvets
- M. Borovets
- O. Chernetskyi ▼ 90'
- Y. Terzi ▼ 66'
- Y. Galenko
- D. Galenkov ▼ 81'
Dự bị 5
- I. Tymoshenko ▲ 66'
- M. Daudov ▲ 75'
- Y. Korokhov ▲ 81'
- R. Adamenko ▲ 89'
- Y. Kuznetsov ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu21
28Ghi được28
22Thủng lưới12
1.27Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai17