Real Pharm
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Tavriya

Real Pharm vs Tavriya

Tỷ số chung cuộc: Real Pharm 0-3 Tavriya tại Druha Liga - Group B, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Pharm thắng 0, hòa 3, Tavriya thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Stadion FSK Ivan, Odesa
Phong độ
LLDLL Real Pharm
DWWWL Tavriya
  1. 22' P. Chmelenko
  2. 22' P. Chmelenko
  3. 34' 0-1 O. Boyko
  4. 38' S. Fedorov A. Frolov
  5. HT0-1
  6. 46' M. Popov O. Faber
  7. 53' D. Plachkov O. Smarokov
  8. 58' V. Dolya S. Chebotaev
  9. 67' A. Lykhovydov I. Lunev
  10. 67' Y. Bilokin A. Masalov
  11. 72' V. Granchar V. Polishchuk
  12. 77' 0-2 A. Barladym
  13. 87' 0-3 V. Dolya
  14. 88' K. Yatsyk A. Barladym
  15. 90' R. Bochak I. Gura
  16. 90' Y. Teterenko V. Okatyi
  17. FT0-3

Đội hình

Real Pharm HLV: A. Ryazantsev
  1. D. Starodubets
  2. A. Frolov ▼ 38'
  3. O. Smarokov ▼ 53'
  4. S. Onufrak
  5. M. Abuzraa
  6. V. Polishchuk ▼ 72'
  7. O. Kolesnykov
  8. I. Lunev ▼ 67'
  9. Y. Ratushnyak
  10. O. Faber ▼ 46'
  11. D. Onufrak

Dự bị 5

  1. S. Fedorov ▲ 38'
  2. M. Popov ▲ 46'
  3. D. Plachkov ▲ 53'
  4. A. Lykhovydov ▲ 67'
  5. V. Granchar ▲ 72'
Tavriya HLV: Y. Chumak
  1. Y. Gerasymenko
  2. S. Chebotaev ▼ 58'
  3. P. Chmelenko
  4. O. Zaika
  5. I. Gura ▼ 90'
  6. A. Masalov ▼ 67'
  7. M. Bohdanov
  8. V. Okatyi ▼ 90'
  9. S. Zakharchenko
  10. A. Barladym ▼ 88'
  11. O. Boyko

Dự bị 5

  1. V. Dolya ▲ 58'
  2. Y. Bilokin ▲ 67'
  3. K. Yatsyk ▲ 88'
  4. R. Bochak ▲ 90'
  5. Y. Teterenko ▲ 90'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
22 65 - 5 +60 62
2
Kryvbas KR
22 53 - 15 +38 50
3
Metalurh Zaporizhya
22 42 - 20 +22 43
4
Tavriya
22 41 - 22 +19 42
5
Enerhiya Nova Kakhovka
22 34 - 35 -1 30
6
Yarud Mariupol'
22 27 - 39 -12 28
7
MSK Dnipro Cherkasy
22 17 - 34 -17 27
8
Balkany Zorya
22 20 - 28 -8 23
9
Peremoga
22 21 - 29 -8 23
10
Real Pharm
22 13 - 40 -27 18
11
Nikopol
22 18 - 46 -28 14
12
Mykolaiv II
22 13 - 51 -38 8
13
Cherkashchyna-Akademiya
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
14Ghi được46
44Thủng lưới28
0.58Bàn thắng mỗi trận1.84
7Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu