Metalurh Zaporizhya
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Balkany Zorya

Metalurh Zaporizhya vs Balkany Zorya

Tỷ số chung cuộc: Metalurh Zaporizhya 2-0 Balkany Zorya tại Druha Liga - Group B, 30 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Metalurh Zaporizhya thắng 3, hòa 0, Balkany Zorya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 20
Phong độ
DDDLL Metalurh Zaporizhya
WWLWL Balkany Zorya
  1. 14' E. Sarapyi11m 1-0
  2. 25' M. Titaevskyi S. Novikov
  3. 28' O. Ostapenko 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' P. Fedosov B. Prybluda
  6. 52' M. Vdovychenko M. Zlatov
  7. 56' V. Borysenko V. Chornyi
  8. 71' I. Zagoruyko I. Zagalskyi
  9. 74' V. Tropanets O. Ilnytskyi
  10. 77' D. Oliynyk Y. Kovalenko
  11. 81' Y. Verkholantsev O. Sydorov
  12. 90' V. Zlatov M. Titaevskyi
  13. FT2-0

Đội hình

Metalurh Zaporizhya HLV: V. Mykytyn
  1. Y. Kotlyarov
  2. V. Polyovyi
  3. M. Vorobey
  4. S. Basov
  5. O. Ostapenko
  6. I. Zagalskyi ▼ 71'
  7. Y. Kovalenko ▼ 77'
  8. E. Shalfeev
  9. V. Chornyi ▼ 56'
  10. E. Sarapyi
  11. O. Sydorov ▼ 81'

Dự bị 4

  1. V. Borysenko ▲ 56'
  2. I. Zagoruyko ▲ 71'
  3. D. Oliynyk ▲ 77'
  4. Y. Verkholantsev ▲ 81'
Balkany Zorya HLV: D. Kolchyn
  1. R. Gerych
  2. O. Ilnytskyi ▼ 74'
  3. I. Yurechko
  4. M. Zlatov ▼ 52'
  5. V. Klymenko
  6. V. Priyomov
  7. V. Serdenyuk
  8. B. Prybluda ▼ 46'
  9. S. Novikov ▼ 25'
  10. R. Ivanchenko
  11. V. Salyuk

Dự bị 5

  1. M. Titaevskyi ▲ 25'
  2. P. Fedosov ▲ 46'
  3. M. Vdovychenko ▲ 52'
  4. V. Tropanets ▲ 74'
  5. V. Zlatov ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
22 65 - 5 +60 62
2
Kryvbas KR
22 53 - 15 +38 50
3
Metalurh Zaporizhya
22 42 - 20 +22 43
4
Tavriya
22 41 - 22 +19 42
5
Enerhiya Nova Kakhovka
22 34 - 35 -1 30
6
Yarud Mariupol'
22 27 - 39 -12 28
7
MSK Dnipro Cherkasy
22 17 - 34 -17 27
8
Balkany Zorya
22 20 - 28 -8 23
9
Peremoga
22 21 - 29 -8 23
10
Real Pharm
22 13 - 40 -27 18
11
Nikopol
22 18 - 46 -28 14
12
Mykolaiv II
22 13 - 51 -38 8
13
Cherkashchyna-Akademiya
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu27
43Ghi được24
24Thủng lưới33
1.79Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu