Kryvbas KR
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Tavriya

Kryvbas KR vs Tavriya

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 5-0 Tavriya tại Druha Liga - Group B, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 5, hòa 2, Tavriya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 18
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
DWWWL Tavriya
  1. 2' D. Fateev 1-0
  2. 27' O. Pyatov 2-0
  3. 45'+1 V. Ryabov 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' I. Gura S. Chebotaev
  6. 46' V. Dolya P. Chmelenko
  7. 48' K. Chernyi 4-0
  8. 53' A. Barladym M. Bohdanov
  9. 58' K. Yatsyk Y. Teterenko
  10. 58' D. Fateev 5-0
  11. 60' O. Gorvat O. Zbun
  12. 66' B. Sokol N. Malinovskyi
  13. 69' A. Karnoza O. Pyatov
  14. 69' Y. Kvasov K. Chernyi
  15. 78' H. Popchuk V. Ryabov
  16. 82' S. Zakharchenko O. Boyko
  17. 85' H. Popchuk
  18. FT5-0

Đội hình

Kryvbas KR HLV: G. Prykhodko
  1. R. Lyopka
  2. D. Fateev
  3. I. Yarovoy
  4. I. Kotsyumaka
  5. N. Malinovskyi ▼ 66'
  6. V. Zaimenko
  7. V. Ryabov ▼ 78'
  8. O. Zbun ▼ 60'
  9. O. Pyatov ▼ 69'
  10. A. Remenyuk
  11. K. Chernyi ▼ 69'

Dự bị 5

  1. O. Gorvat ▲ 60'
  2. B. Sokol ▲ 66'
  3. A. Karnoza ▲ 69'
  4. Y. Kvasov ▲ 69'
  5. H. Popchuk ▲ 78'
Tavriya HLV: O. Fedorchuk
  1. V. Onopko
  2. S. Chebotaev ▼ 46'
  3. P. Chmelenko ▼ 46'
  4. O. Shevchenko
  5. P. Besarab
  6. M. Bohdanov ▼ 53'
  7. Y. Teterenko ▼ 58'
  8. Y. Bilokin
  9. V. Okatyi
  10. A. Fayuk
  11. O. Boyko ▼ 82'

Dự bị 5

  1. I. Gura ▲ 46'
  2. V. Dolya ▲ 46'
  3. A. Barladym ▲ 53'
  4. K. Yatsyk ▲ 58'
  5. S. Zakharchenko ▲ 82'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
22 65 - 5 +60 62
2
Kryvbas KR
22 53 - 15 +38 50
3
Metalurh Zaporizhya
22 42 - 20 +22 43
4
Tavriya
22 41 - 22 +19 42
5
Enerhiya Nova Kakhovka
22 34 - 35 -1 30
6
Yarud Mariupol'
22 27 - 39 -12 28
7
MSK Dnipro Cherkasy
22 17 - 34 -17 27
8
Balkany Zorya
22 20 - 28 -8 23
9
Peremoga
22 21 - 29 -8 23
10
Real Pharm
22 13 - 40 -27 18
11
Nikopol
22 18 - 46 -28 14
12
Mykolaiv II
22 13 - 51 -38 8
13
Cherkashchyna-Akademiya
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu25
63Ghi được46
23Thủng lưới28
2.33Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu