Balkany Zorya
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Enerhiya Nova Kakhovka

Balkany Zorya vs Enerhiya Nova Kakhovka

Tỷ số chung cuộc: Balkany Zorya 1-0 Enerhiya Nova Kakhovka tại Druha Liga - Group B, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Balkany Zorya thắng 3, hòa 0, Enerhiya Nova Kakhovka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 18
Phong độ
WWLWL Balkany Zorya
WWWWL Enerhiya Nova Kakhovka
  1. 42' B. Prybluda 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Ivanchenko O. Mykhaylichenko
  4. 46' M. Khimenyuk V. Tenzhytskyi
  5. 46' V. Vakulinskyi D. Mokhnachuk
  6. 63' Y. Androshchuk S. Binevskyi
  7. 65' A. Dankovskyi M. Kryvych
  8. 66' V. Zlatov B. Prybluda
  9. 73' V. Studenko
  10. 73' V. Studenko
  11. 75' V. Gavrylyuk M. Titaevskyi
  12. 88' M. Zlatov V. Tropanets
  13. 90' V. Gavrilyuk
  14. FT1-0

Đội hình

Balkany Zorya HLV: D. Kolchyn
  1. R. Gerych
  2. O. Ilnytskyi
  3. M. Vdovychenko
  4. V. Priyomov
  5. V. Serdenyuk
  6. M. Titaevskyi ▼ 75'
  7. V. Tropanets ▼ 88'
  8. B. Prybluda ▼ 66'
  9. O. Mykhaylichenko ▼ 46'
  10. S. Novikov
  11. V. Salyuk

Dự bị 4

  1. R. Ivanchenko ▲ 46'
  2. V. Zlatov ▲ 66'
  3. V. Gavrylyuk ▲ 75'
  4. M. Zlatov ▲ 88'
Enerhiya Nova Kakhovka HLV: E. Khavrov
  1. D. Zelinskyi
  2. V. Bizhko
  3. D. Mokhnachuk ▼ 46'
  4. O. Nesteruk
  5. D. Mamich
  6. M. Kryvych ▼ 65'
  7. V. Zhavko
  8. S. Binevskyi ▼ 63'
  9. A. Gavrylenko
  10. V. Tenzhytskyi ▼ 46'
  11. V. Studenko

Dự bị 4

  1. M. Khimenyuk ▲ 46'
  2. V. Vakulinskyi ▲ 46'
  3. Y. Androshchuk ▲ 63'
  4. A. Dankovskyi ▲ 65'

Thống kê

10
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
22 65 - 5 +60 62
2
Kryvbas KR
22 53 - 15 +38 50
3
Metalurh Zaporizhya
22 42 - 20 +22 43
4
Tavriya
22 41 - 22 +19 42
5
Enerhiya Nova Kakhovka
22 34 - 35 -1 30
6
Yarud Mariupol'
22 27 - 39 -12 28
7
MSK Dnipro Cherkasy
22 17 - 34 -17 27
8
Balkany Zorya
22 20 - 28 -8 23
9
Peremoga
22 21 - 29 -8 23
10
Real Pharm
22 13 - 40 -27 18
11
Nikopol
22 18 - 46 -28 14
12
Mykolaiv II
22 13 - 51 -38 8
13
Cherkashchyna-Akademiya
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu24
24Ghi được38
33Thủng lưới40
0.89Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu