Real Pharm
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kryvbas KR

Real Pharm vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: Real Pharm 0-1 Kryvbas KR tại Druha Liga - Group B, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Real Pharm thắng 2, hòa 0, Kryvbas KR thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 1
Sân vận động
Stadion FSK Ivan, Odessa
Phong độ
LLDLL Real Pharm
WDWLD Kryvbas KR
  1. 36' R. Borovyk O. Faber
  2. 36' A. Dedyaev I. Kotsyumaka
  3. 36' 0-1 O. Pyatov
  4. 39' V. Storozhuk S. Serputko
  5. HT0-1
  6. 46' R. Oliynyk A. Lykhovydov
  7. 46' O. Garbuz V. Serbin
  8. 60' I. Buka N. Malinovskyi
  9. 71' B. Prybluda V. Dokukin
  10. 74' I. Yarovoy V. Ryabov
  11. 81' A. Shmat O. Pyatov
  12. 83' S. Gvozdevych O. Gorvat
  13. FT0-1

Đội hình

Real Pharm HLV: A. Ryazantsev
  1. V. Daskalytsya
  2. M. Buryachenko
  3. S. Serputko ▼ 39'
  4. S. Onufrak
  5. A. Lykhovydov ▼ 46'
  6. O. Kolesnykov
  7. V. Dokukin ▼ 71'
  8. O. Faber ▼ 36'
  9. V. Serbin ▼ 46'
  10. Y. Pozdnyakov
  11. V. Topal

Dự bị 5

  1. R. Borovyk ▲ 36'
  2. V. Storozhuk ▲ 39'
  3. R. Oliynyk ▲ 46'
  4. O. Garbuz ▲ 46'
  5. B. Prybluda ▲ 71'
Kryvbas KR HLV: G. Prykhodko
  1. R. Lyopka
  2. A. Golub
  3. I. Kotsyumaka ▼ 36'
  4. N. Malinovskyi ▼ 60'
  5. B. Sokol
  6. V. Zaimenko
  7. A. Grygoryk
  8. V. Ryabov ▼ 74'
  9. O. Gorvat ▼ 83'
  10. O. Pyatov ▼ 81'
  11. V. Berko

Dự bị 5

  1. A. Dedyaev ▲ 36'
  2. I. Buka ▲ 60'
  3. I. Yarovoy ▲ 74'
  4. A. Shmat ▲ 81'
  5. S. Gvozdevych ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
22 65 - 5 +60 62
2
Kryvbas KR
22 53 - 15 +38 50
3
Metalurh Zaporizhya
22 42 - 20 +22 43
4
Tavriya
22 41 - 22 +19 42
5
Enerhiya Nova Kakhovka
22 34 - 35 -1 30
6
Yarud Mariupol'
22 27 - 39 -12 28
7
MSK Dnipro Cherkasy
22 17 - 34 -17 27
8
Balkany Zorya
22 20 - 28 -8 23
9
Peremoga
22 21 - 29 -8 23
10
Real Pharm
22 13 - 40 -27 18
11
Nikopol
22 18 - 46 -28 14
12
Mykolaiv II
22 13 - 51 -38 8
13
Cherkashchyna-Akademiya
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
13Ghi được54
42Thủng lưới16
0.57Bàn thắng mỗi trận2.35
7Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu