Chornomorets II vs Enerhiya Nova Kakhovka
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets II 1-1 Enerhiya Nova Kakhovka tại Druha Liga - Group B, 18 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chornomorets II thắng 0, hòa 2, Enerhiya Nova Kakhovka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Druha Liga - Group B · Group B · Vòng 16
- Sân vận động
- SK Lyustdorf, Odesa
- Phong độ
- LLLLW Chornomorets II
- WWWWL Enerhiya Nova Kakhovka
- 41' O. Chernyshev 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ V. Shovkovyi ▼ A. Gavrylenko
- 46' ▲ V. Dolya ▼ M. Kryvych
- 66' ▲ M. Cheglov ▼ D. Sydorenko
- 70' ▲ D. Plachkov ▼ O. Chernyshev
- 77' ▲ M. Plokhotnyuk ▼ M. Shoniya
- 79' ▲ O. Nesteruk ▼ A. Dankovskyi
- 90'+1 1-1 A. Baftalovskyi
- FT1-1
Đội hình
- V. Daskalytsya
- D. Geyko
- V. Tsurkan
- M. Titaevskyi
- M. Voytikhovskiy
- O. Chernyshev ▼ 70'
- Y. Ratushnyak
- D. Vdovichenko
- I. Prymakov
- M. Shoniya ▼ 77'
- V. Prylyopa
Dự bị 2
- D. Plachkov ▲ 70'
- M. Plokhotnyuk ▲ 77'
- S. Dvornyk
- D. Sydorenko ▼ 66'
- O. Shevchenko
- D. Makhnev
- P. Besarab
- A. Dmytriev
- M. Kryvych ▼ 46'
- M. Zinatullin
- A. Baftalovskyi
- A. Dankovskyi ▼ 79'
- A. Gavrylenko ▼ 46'
Dự bị 4
- V. Shovkovyi ▲ 46'
- V. Dolya ▲ 46'
- M. Cheglov ▲ 66'
- O. Nesteruk ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 41 | |
| 1 | 20 | 48 - 15 | +33 | 48 | |
| 2 | 20 | 47 - 17 | +30 | 47 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 39 | |
| 3 | 20 | 51 - 12 | +39 | 47 | |
| 3 | 20 | 34 - 23 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 27 - 24 | +3 | 31 | |
| 4 | 20 | 33 - 22 | +11 | 33 | |
| 5 | 20 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 5 | 20 | 26 - 20 | +6 | 29 | |
| 6 | 20 | 22 - 24 | -2 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 25 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 25 - 21 | +4 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 32 | -14 | 23 | |
| 8 | 20 | 25 - 36 | -11 | 20 | |
| 8 | 20 | 12 - 32 | -20 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 10 - 38 | -28 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 38 | -23 | 14 | |
| 10 | 20 | 19 - 36 | -17 | 19 | |
| 11 | 20 | 17 - 42 | -25 | 13 | |
| 11 | 20 | 18 - 38 | -20 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu21
17Ghi được26
42Thủng lưới30
0.85Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai18